Nhẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói, đọc khẻ trong miệng hoặc nghĩ thâm trong óc (thường để cho thuộc, cho nhộ).
Ví dụ:
Tôi nhẩm danh sách đồ cần mua trong đầu.
Nghĩa: Nói, đọc khẻ trong miệng hoặc nghĩ thâm trong óc (thường để cho thuộc, cho nhộ).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhẩm bảng chữ cái trong miệng.
- Em nhẩm bài thơ để mai đọc trước lớp.
- Bé nhắm mắt, nhẩm số đếm rồi mở mắt cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhẩm công thức trong đầu trước khi làm bài kiểm tra.
- Trên đường đến trường, mình khẽ nhẩm lời thoại để diễn cho tròn vai.
- Ngồi ngoài sân, nó nhẩm đi nhẩm lại từ mới cho đỡ quên.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhẩm danh sách đồ cần mua trong đầu.
- Trước cửa phòng phỏng vấn, cô khẽ nhẩm từng ý chính để trấn tĩnh.
- Anh lặng lẽ nhẩm một câu hát cũ, để ký ức tự tìm về.
- Trong đêm yên, tôi nhẩm lời cầu nguyện, mong lòng bớt chênh vênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động nói nhỏ hoặc tự nói với chính mình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các ví dụ hoặc mô tả hành vi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự riêng tư, kín đáo, thường không muốn người khác nghe thấy.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tự nói hoặc tự đọc để ghi nhớ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự rõ ràng, công khai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lẩm nhẩm" khi nói về việc nói nhỏ.
- Khác biệt với "đọc to" ở mức độ âm lượng và mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhẩm bài", "nhẩm thơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài, thơ), phó từ (nhẹ, thầm), và trạng từ (trong đầu, trong miệng).






Danh sách bình luận