Nhạc phẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác phẩm âm nhạc.
Ví dụ:
Buổi tối, tôi chọn một nhạc phẩm nhẹ nhàng để thư giãn.
Nghĩa: Tác phẩm âm nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bật một nhạc phẩm thiếu nhi cho cả lớp hát theo.
- Mẹ mở nhạc phẩm ru em bé ngủ.
- Chúng em tập múa theo một nhạc phẩm vui nhộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tự sáng tác một nhạc phẩm tặng câu lạc bộ.
- Buổi biểu diễn kết thúc bằng nhạc phẩm quen thuộc của trường.
- Mỗi nhạc phẩm trong album đều mang một màu sắc riêng.
3
Người trưởng thành
- Buổi tối, tôi chọn một nhạc phẩm nhẹ nhàng để thư giãn.
- Có những nhạc phẩm chỉ cần vài nốt đầu đã gợi lại cả một quãng đời.
- Nhạc phẩm ấy không cầu kỳ, nhưng giai điệu chạm đúng nơi mềm nhất trong lòng người nghe.
- Mỗi khi mệt mỏi, tôi tìm đến một nhạc phẩm cũ như tìm lại chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác phẩm âm nhạc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc phẩm | trung tính, trang trọng vừa; dùng trong phê bình, báo chí, xuất bản Ví dụ: Buổi tối, tôi chọn một nhạc phẩm nhẹ nhàng để thư giãn. |
| ca khúc | trung tính; thường chỉ bài hát có lời (hơi hẹp hơn) Ví dụ: Ca khúc này/nhạc phẩm này ra mắt năm 2005. |
| bản nhạc | trung tính; phổ quát, dùng cho cả khí nhạc và thanh nhạc Ví dụ: Bản nhạc này/nhạc phẩm này rất quen thuộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc trong các bài viết về nghệ thuật, âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm âm nhạc trong các bài phê bình, giới thiệu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu âm nhạc, giáo trình giảng dạy âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, chuyên nghiệp khi nói về âm nhạc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh nghệ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất nghệ thuật của một tác phẩm âm nhạc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bài hát" hoặc "bản nhạc".
- Thường dùng để chỉ các tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao hoặc được công nhận rộng rãi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bài hát" khi chỉ các tác phẩm âm nhạc phổ thông.
- "Nhạc phẩm" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với "bài hát".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhạc phẩm nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), lượng từ (một, vài), và động từ (sáng tác, biểu diễn).





