Nhạc điệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhịp trầm bổng của âm thanh trong bài thơ, bản nhạc (nói khái quát).
Ví dụ:
Bản tình ca có nhạc điệu đơn giản mà thấm vào lòng.
2.
danh từ
Đoạn nhạc dạo đầu, báo hiệu cho một chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ:
Nghe nhạc điệu mở đầu, tôi biết thời sự vào sóng.
Nghĩa 1: Nhịp trầm bổng của âm thanh trong bài thơ, bản nhạc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát có nhạc điệu vui, ai cũng muốn vỗ tay theo.
- Cô giáo gõ nhịp cho cả lớp hát đúng nhạc điệu.
- Con chim hót theo nhạc điệu lảnh lót trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhạc điệu bài ca dâng lên rồi hạ xuống như sóng nhỏ.
- Em đọc thơ chậm rãi để giữ nhạc điệu mượt mà.
- Tiếng đàn ghi-ta thay đổi nhạc điệu, chuyển từ êm dịu sang rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Bản tình ca có nhạc điệu đơn giản mà thấm vào lòng.
- Khi bước chân khớp với nhạc điệu, người ta bỗng thấy mình nhẹ nhõm hơn.
- Nhạc điệu đôi khi nói thay những điều lời hát chưa kịp gọi tên.
- Giữa đêm yên, chỉ cần một nhạc điệu vang lên là ký ức mở cửa.
Nghĩa 2: Đoạn nhạc dạo đầu, báo hiệu cho một chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
1
Học sinh tiểu học
- Vừa nghe nhạc điệu quen thuộc, em biết chương trình thiếu nhi sắp bắt đầu.
- Nhạc điệu vang lên, cả nhà bật ngay tivi.
- Em thuộc lòng nhạc điệu mở đầu của bản tin buổi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ cần vài nốt của nhạc điệu ấy, mình đoán được kênh đang phát chương trình gì.
- Đài phát nhạc điệu mở màn, tụi mình mau ngồi ngay ngắn để theo dõi.
- Nhạc điệu nhận diện phát lên, phòng khách bỗng im lặng chờ tin tức.
3
Người trưởng thành
- Nghe nhạc điệu mở đầu, tôi biết thời sự vào sóng.
- Nhạc điệu thương hiệu vang lên như chiếc chìa khóa mở thói quen buổi tối của cả nhà.
- Có những nhạc điệu chỉ vài giây thôi mà gói cả phong vị một chương trình lâu năm.
- Khi nhạc điệu báo hiệu cất lên, người dẫn đã sẵn sàng, khán giả cũng đã tập trung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhịp trầm bổng của âm thanh trong bài thơ, bản nhạc (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
vô điệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc điệu | trung tính, khái quát, mang tính miêu tả, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Bản tình ca có nhạc điệu đơn giản mà thấm vào lòng. |
| giai điệu | trung tính, phổ biến, dùng trong âm nhạc lẫn ẩn dụ Ví dụ: Giai điệu bản nhạc này da diết và sâu lắng. |
| tiết tấu | trung tính, chuyên môn hơn về nhịp; dùng khi nhấn khía cạnh nhịp điệu Ví dụ: Tiết tấu của bài thơ khá dồn dập. |
| vô điệu | trung tính, sắc thái phủ định, thiên về mô tả thiếu nhịp/thiếu hòa thanh Ví dụ: Bản trình diễn bị chê là vô điệu, rời rạc. |
Nghĩa 2: Đoạn nhạc dạo đầu, báo hiệu cho một chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
Từ đồng nghĩa:
nhạc hiệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc điệu | trung tính, chuyên biệt trong phát thanh–truyền hình, mang tính nhận diện Ví dụ: Nghe nhạc điệu mở đầu, tôi biết thời sự vào sóng. |
| nhạc hiệu | trung tính, chuẩn ngành PT-TH, dùng rất phổ biến Ví dụ: Nhạc hiệu vang lên mở đầu chương trình thời sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả cảm xúc, nhịp điệu của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong âm nhạc, phát thanh, truyền hình để chỉ đoạn nhạc dạo đầu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, nhịp nhàng, thường mang sắc thái nghệ thuật.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhịp điệu của âm thanh trong tác phẩm nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: nhạc điệu du dương).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giai điệu"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ âm thanh không có tính nghệ thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái của âm thanh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhạc điệu du dương", "nhạc điệu vui tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (du dương, vui tươi), động từ (nghe, cảm nhận), và lượng từ (một, nhiều).





