Nhà chọc trời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà rất cao, có tới hàng mấy chục tầng.
Ví dụ:
Nhà chọc trời là biểu tượng nổi bật của trung tâm tài chính.
Nghĩa: Nhà rất cao, có tới hàng mấy chục tầng.
1
Học sinh tiểu học
- Đứng dưới chân nhà chọc trời, em phải ngửa cổ mới nhìn thấy mái.
- Buổi tối, đèn trên nhà chọc trời sáng như sao.
- Bức tranh của bé vẽ một nhà chọc trời bên cạnh công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ đài quan sát của nhà chọc trời, thành phố hiện ra như một tấm bản đồ sống động.
- Nhà chọc trời soi bóng xuống mặt sông, kéo dài như một chiếc thước khổng lồ.
- Giữa những con phố cũ, một nhà chọc trời mọc lên như dấu chấm than của thời hiện đại.
3
Người trưởng thành
- Nhà chọc trời là biểu tượng nổi bật của trung tâm tài chính.
- Đứng giữa rừng bê tông, tôi thấy nhà chọc trời vừa hứa hẹn vừa cô độc.
- Mỗi khi thang máy vút lên, tôi cảm nhận nhịp tim của thành phố dồn dập theo từng tầng của nhà chọc trời.
- Khi sương mù cuộn quanh đỉnh, nhà chọc trời như biến mất, chỉ còn lại những ô cửa lập lòe trong mây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tòa nhà cao tầng trong thành phố.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kiến trúc, đô thị hóa và phát triển kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về sự phát triển hiện đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấn tượng, hiện đại và phát triển.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tòa nhà cao tầng nổi bật trong đô thị.
- Tránh dùng cho các tòa nhà thấp hoặc không nổi bật về chiều cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng của tòa nhà.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà cao tầng khác như "cao ốc".
- Chú ý không dùng cho các công trình không phải là nhà ở hoặc văn phòng.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm về quy mô và chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà chọc trời cao nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, hiện đại), lượng từ (một, nhiều), và động từ (xây, nhìn thấy).






Danh sách bình luận