Ngượng mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy có điều xấu hổ, không muốn gặp người khác.
Ví dụ: Anh đến trễ hẹn, ngượng mặt khi thấy mọi người đợi.
Nghĩa: Cảm thấy có điều xấu hổ, không muốn gặp người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Làm vỡ chén của mẹ, em ngượng mặt không dám xin lỗi.
  • Bài vẽ bị cô chê, bé ngượng mặt nép sau lưng bạn.
  • Bị bắt quả tang ăn vụng, nó ngượng mặt cúi đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lỡ nói sai trước lớp, cậu ngượng mặt không dám nhìn cô chủ nhiệm.
  • Mẹ khen bạn cùng bàn, mình làm bài kém nên ngượng mặt quay xuống vở.
  • Tin nhắn trêu chọc bị đọc to, nó ngượng mặt trốn ra hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Anh đến trễ hẹn, ngượng mặt khi thấy mọi người đợi.
  • Có lúc ta sai mà ngượng mặt không dám nhận, nhưng im lặng chỉ kéo dài rạn nứt.
  • Cô ngượng mặt trước ánh nhìn thẳng thắn, vì lời hứa hôm trước chưa làm được.
  • Sau cuộc họp thất bại, anh ngượng mặt né mọi cuộc gọi cho đến tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy có điều xấu hổ, không muốn gặp người khác.
Từ đồng nghĩa:
xấu hổ thẹn ngại mặt
Từ trái nghĩa:
tự tin dạn mặt
Từ Cách sử dụng
ngượng mặt mức độ trung bình–mạnh; sắc thái tiêu cực, xấu hổ; khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Anh đến trễ hẹn, ngượng mặt khi thấy mọi người đợi.
xấu hổ trung tính, mức độ trung bình; dùng rộng rãi Ví dụ: Sau chuyện ấy, anh xấu hổ không dám ra ngoài.
thẹn văn chương, mức độ nhẹ–trung bình; sắc thái e ngại Ví dụ: Cô thẹn, không dám ngẩng đầu nhìn ai.
ngại mặt khẩu ngữ, mức độ trung bình; nhấn mạnh tránh đối diện Ví dụ: Tôi ngại mặt mọi người mấy hôm nay.
tự tin trung tính, mức độ mạnh; sẵn sàng đối diện Ví dụ: Cô tự tin bước vào phòng họp, nhìn thẳng mọi người.
dạn mặt khẩu ngữ, mức độ mạnh; sắc thái chê, không biết xấu hổ Ví dụ: Anh ta dạn mặt, gặp ai cũng làm như không có gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả cảm giác xấu hổ trong các tình huống xã hội hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác xấu hổ, ngại ngùng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác xấu hổ trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác xấu hổ khác như "xấu hổ", "ngại ngùng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "ngượng" và "mặt" để nhấn mạnh cảm giác xấu hổ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngượng mặt khi bị nhắc nhở."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc các cụm danh từ chỉ nguyên nhân (vì, do).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...