Ngữ ngôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Ngôn ngữ.
Ví dụ: Trong công việc, ngữ ngôn rõ ràng giúp tránh sai sót.
Nghĩa: (ít dùng). Ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ dùng ngữ ngôn lịch sự khi chào thầy cô.
  • Trong lớp, chúng mình luyện nói ngữ ngôn rõ ràng để ai cũng hiểu.
  • Cô giáo dặn: ngữ ngôn đẹp bắt đầu từ lời xin lỗi và cảm ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy điều chỉnh ngữ ngôn cho phù hợp khi thuyết trình trước lớp.
  • Một tin nhắn ngắn nhưng ngữ ngôn tử tế có thể xoa dịu hiểu lầm.
  • Thầy dạy rằng ngữ ngôn phản chiếu cách mình tôn trọng người khác.
3
Người trưởng thành
  • Trong công việc, ngữ ngôn rõ ràng giúp tránh sai sót.
  • Đi qua nhiều vùng đất, tôi nhận ra ngữ ngôn không chỉ là lời nói mà còn là hơi thở của cộng đồng.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, một chút ngữ ngôn mềm mỏng đã giữ lại sự đồng thuận.
  • Đọc lại bức thư cũ, tôi thấy ngữ ngôn ngày ấy vụng về mà chân thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng và học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết hoặc thảo luận về ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ ngôn ngữ một cách tổng quát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngôn ngữ" thông dụng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngữ ngôn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến ngôn ngữ, ví dụ: "nghiên cứu ngữ ngôn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...