Ngọt lừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngọt lắm, vị ngọt như còn mãi ở miệng.
Ví dụ: Chén chè này ngọt lừ, uống xong vị đường còn đọng nơi cổ họng.
Nghĩa: Ngọt lắm, vị ngọt như còn mãi ở miệng.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng xoài chín ngọt lừ, bé ăn mà mắt sáng rỡ.
  • Cốc sữa dâu ngọt lừ, em phải xin thêm đá cho bớt gắt.
  • Kẹo mút ngọt lừ, liếm một lúc mà vẫn còn vị trên lưỡi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trà sữa pha quá tay, ngọt lừ khiến bạn mình phải nhăn mặt.
  • Ly nước mía ngọt lừ, uống xong vẫn thấy vị bám ở đầu lưỡi.
  • Mứt dứa ngọt lừ, thơm đến mức mở nắp là cả nhà biết ngay.
3
Người trưởng thành
  • Chén chè này ngọt lừ, uống xong vị đường còn đọng nơi cổ họng.
  • Rượu mơ ủ kỹ, ngọt lừ, trôi qua đầu lưỡi như phủ mật.
  • Quả hồng chín tay, cắn một miếng thấy vị ngọt lừ quấn quýt mãi.
  • Cà phê cho nhiều sữa quá, ngọt lừ, át cả mùi rang khói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngọt lắm, vị ngọt như còn mãi ở miệng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhạt hoét đắng nghét chát lè
Từ Cách sử dụng
ngọt lừ Khẩu ngữ, cường độ rất mạnh, sắc thái nhấn mạnh, hơi phóng đại Ví dụ: Chén chè này ngọt lừ, uống xong vị đường còn đọng nơi cổ họng.
ngọt lịm Khẩu ngữ, rất mạnh, giàu cảm giác Ví dụ: Xoài này ngọt lịm.
ngọt ngào Trung tính→hơi văn chương, mức mạnh vừa, chỉ vị ngọt dễ chịu Ví dụ: Trà sen có vị ngọt ngào.
nhạt hoét Khẩu ngữ, rất mạnh, sắc thái chê Ví dụ: Nước mía này nhạt hoét.
đắng nghét Khẩu ngữ, rất mạnh, chê gắt Ví dụ: Thuốc này đắng nghét.
chát lè Khẩu ngữ, rất mạnh, chê gắt Ví dụ: Trà non chát lè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ ăn, thức uống có vị ngọt đậm đà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về vị giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngọt ngào, dễ chịu, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ ngọt của món ăn hoặc thức uống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị ngọt khác như "ngọt ngào" hay "ngọt lịm".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về món ăn hoặc thức uống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước ngọt lừ", "trái cây ngọt lừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, trái cây) và phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
ngọt ngọt ngào ngọt lịm ngọt xớt ngọt sớt ngọt thanh ngọt bùi ngọt lành đắng chua