Ngóng trông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như ngóng chờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ngóng chờ.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngóng trông Mức độ mạnh vừa–mạnh; sắc thái da diết, mong mỏi; ngữ vực trung tính, hơi văn chương Ví dụ:
ngóng chờ Trung tính; mức độ tương đương, dùng rộng rãi Ví dụ: Cả nhà ngóng chờ tin anh.
mong ngóng Trung tính, hơi âu yếm; mức độ tương đương Ví dụ: Em mong ngóng ngày gặp lại.
trông đợi Trung tính; mức độ tương đương, hơi trang trọng Ví dụ: Cô trông đợi thư hồi âm.
mong đợi Trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Khán giả mong đợi buổi biểu diễn.
thờ ơ Trung tính; đối lập về thái độ, không quan tâm; mức độ rõ Ví dụ: Cô thờ ơ trước tin tức ấy.
lãnh đạm Trang trọng/văn chương; lạnh nhạt, không quan tâm Ví dụ: Anh tỏ ra lãnh đạm với kết quả.
dửng dưng Trung tính; lạnh nhạt, không trông chờ Ví dụ: Cô dửng dưng trước cuộc hẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mong đợi điều gì đó sắp xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "mong đợi" hoặc "kỳ vọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác lãng mạn, sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mong mỏi, chờ đợi với chút hồi hộp.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "mong đợi".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh sự kéo dài của cảm giác chờ đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mong đợi" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "trông chờ" ở mức độ cảm xúc, "ngóng trông" thường mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngóng trông ai đó", "ngóng trông điều gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật ("ngóng trông mẹ", "ngóng trông tin tức"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ ("rất ngóng trông").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới