Ngồi dãi thẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi duỗi thẳng chân, không làm việc gì cả (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ:
Cô ngồi dãi thẻ ngoài hiên, không động tay vào việc.
Nghĩa: Ngồi duỗi thẳng chân, không làm việc gì cả (thường nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
- Chị ngồi dãi thẻ trên ghế, nhìn mây trôi.
- Mẹ ngồi dãi thẻ ngoài hiên, không đụng vào việc gì.
- Cô ngồi dãi thẻ bên thềm, duỗi chân nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị ấy ngồi dãi thẻ ở phòng khách, để mặc chén bát chất đống.
- Cô ngồi dãi thẻ trên sân, thả lỏng đôi chân và bỏ mặc việc nhà.
- Bạn kể mẹ giận quá, chỉ ngồi dãi thẻ nhìn điện thoại, chẳng buồn làm gì.
3
Người trưởng thành
- Cô ngồi dãi thẻ ngoài hiên, không động tay vào việc.
- Có hôm, chị chỉ muốn ngồi dãi thẻ cho qua một buổi chiều nặng nề.
- Bà ngồi dãi thẻ bên cửa, như muốn buông hết lo toan trong nhà.
- Giữa chồng việc, cô bỗng ngồi dãi thẻ, mặc kệ tiếng xoong nồi lách cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn hoặc không làm gì, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thư giãn, không bận rộn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái thư giãn, không làm việc, đặc biệt trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để miêu tả phụ nữ, nhưng có thể mở rộng cho bất kỳ ai trong ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái nghỉ ngơi khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cô ấy ngồi dãi thẻ cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.






Danh sách bình luận