Ngoại hối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chứng từ tín dụng và thanh toán biểu hiện bằng ngoại tệ, dùng trong thanh toán quốc tế (nói khái quát).
Ví dụ:
Họ cần ngoại hối để chốt thanh toán với đối tác nước ngoài.
Nghĩa: Chứng từ tín dụng và thanh toán biểu hiện bằng ngoại tệ, dùng trong thanh toán quốc tế (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Công ty nhận ngoại hối khi bán hàng cho khách nước ngoài.
- Bố nói ngân hàng giữ giúp ngoại hối để trả tiền cho đối tác ở xa.
- Cô giáo kể ngoại hối là giấy tờ dùng tiền nước ngoài để thanh toán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh nghiệp dùng ngoại hối để thanh toán hợp đồng nhập khẩu.
- Ngân hàng kiểm tra hồ sơ ngoại hối trước khi chuyển tiền ra nước ngoài.
- Hóa đơn và thư tín dụng đều là chứng từ ngoại hối trong thương mại quốc tế.
3
Người trưởng thành
- Họ cần ngoại hối để chốt thanh toán với đối tác nước ngoài.
- Trong đàm phán, điều khoản ngoại hối quyết định tốc độ giải ngân.
- Kế toán rà soát bộ chứng từ ngoại hối để tránh sai sót khi chuyển tiền.
- Doanh nghiệp giữ nguồn ngoại hối ổn định thì dòng thanh toán quốc tế mới thông suốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứng từ tín dụng và thanh toán biểu hiện bằng ngoại tệ, dùng trong thanh toán quốc tế (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại hối | trung tính, thuật ngữ kinh tế–tài chính, trang trọng Ví dụ: Họ cần ngoại hối để chốt thanh toán với đối tác nước ngoài. |
| hối đoái | trung tính, sách vở, dùng trong kinh tế–tài chính Ví dụ: Ngân hàng Nhà nước điều hành thị trường hối đoái để ổn định tỷ giá. |
| nội tệ | trung tính, tài chính; đối lập phạm vi với ngoại tệ/ngoại hối Ví dụ: Doanh nghiệp phải quy đổi ngoại hối thu được sang nội tệ theo quy định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về kinh tế, tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tài chính quốc tế, thanh toán quốc tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "tỷ giá", "thị trường ngoại hối".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoại tệ"; "ngoại hối" bao hàm cả chứng từ tín dụng, không chỉ là tiền tệ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lượng ngoại hối", "thị trường ngoại hối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "quản lý ngoại hối", "giao dịch ngoại hối".





