Ngoại giới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thế giới khách quan bên ngoài con người.
Ví dụ:
Tôi bước ra ban công, hít sâu để cảm nhận ngoại giới rõ ràng hơn.
Nghĩa: Thế giới khách quan bên ngoài con người.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé tò mò nhìn ra cửa sổ để khám phá ngoại giới.
- Khi đi dã ngoại, chúng em lắng nghe ngoại giới với tiếng chim và gió.
- Bạn nhỏ đặt câu hỏi về ngoại giới: mây từ đâu đến?
2
Học sinh THCS – THPT
- Mở sách khoa học, tớ thấy ngoại giới hiện lên qua ảnh núi, sông, bầu trời.
- Khi tắt điện thoại, mình mới chú ý đến ngoại giới: tiếng mưa rơi, lá xào xạc.
- Thí nghiệm vật lý giúp mình hiểu ngoại giới vận hành theo quy luật, không theo ý muốn cá nhân.
3
Người trưởng thành
- Tôi bước ra ban công, hít sâu để cảm nhận ngoại giới rõ ràng hơn.
- Rời khỏi vùng an toàn, ta mới nhận ra ngoại giới rộng lớn và thờ ơ trước mong cầu riêng.
- Khi bớt ồn ào trong đầu, ngoại giới bỗng sáng tỏ với từng chi tiết nhỏ.
- Nếu không kiểm chứng, ta dễ đánh đồng cảm xúc chủ quan với ngoại giới khách quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thế giới khách quan bên ngoài con người.
Từ đồng nghĩa:
khách giới
Từ trái nghĩa:
nội giới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại giới | thuật ngữ, trang trọng, trung tính, phạm vi triết học/khoa học xã hội Ví dụ: Tôi bước ra ban công, hít sâu để cảm nhận ngoại giới rõ ràng hơn. |
| khách giới | thuật ngữ, trang trọng, gần như đồng nhất ngữ nghĩa Ví dụ: Tri giác là sự phản ánh ngoại giới (khách giới) vào ý thức. |
| nội giới | thuật ngữ, trang trọng, cặp đối lập kinh điển Ví dụ: Thiền nhấn mạnh việc quay vào nội giới thay vì đuổi theo ngoại giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo ra sự tương phản với thế giới nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như triết học, tâm lý học và khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa thế giới bên ngoài và thế giới nội tâm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thế giới nội tâm hoặc chủ quan.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngoại giới rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, phức tạp), động từ (khám phá, nghiên cứu) và các từ chỉ định (này, đó).





