Ngoại công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuật rèn luyện gân cốt, da thịt; phân biệt với nội công.
Ví dụ: Tôi học ngoại công để cơ thể khỏe và vững chãi hơn.
Nghĩa: Thuật rèn luyện gân cốt, da thịt; phân biệt với nội công.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dạy võ cho chúng em tập ngoại công để tay chân khỏe hơn.
  • Anh trai kiên trì rèn ngoại công nên chạy nhảy rất dẻo dai.
  • Tập ngoại công mỗi sáng giúp cơ bắp cứng cáp và khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy theo lớp võ, chú trọng ngoại công để tăng sức bền và lực đánh.
  • Người huấn luyện nhấn mạnh ngoại công cần kiên trì thì cơ thể mới rắn rỏi.
  • Nhờ luyện ngoại công đều đặn, cậu cảm thấy bước chân chắc và hơi thở ổn hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học ngoại công để cơ thể khỏe và vững chãi hơn.
  • Không chỉ là nắm đấm, ngoại công còn rèn kỷ luật, biến sức mạnh thành thói quen sống.
  • Qua từng buổi ngoại công, tôi nhận ra cơ bắp chịu đựng được nhiều hơn cả mình tưởng.
  • Người biết chăm sóc ngoại công thường đi đứng đĩnh đạc, như mang một lớp giáp tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuật rèn luyện gân cốt, da thịt; phân biệt với nội công.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại công Thuật ngữ võ thuật; trung tính–chuyên biệt, đối lập hệ thống với “nội công” Ví dụ: Tôi học ngoại công để cơ thể khỏe và vững chãi hơn.
ngoại lực chuyên biệt, rút gọn, trung tính; dùng trong ngữ cảnh võ học hiện đại Ví dụ: Bài tập này thiên về ngoại lực hơn là điều tức nội công.
nội công thuật ngữ đối lập trực tiếp, trung tính–chuyên biệt Ví dụ: Môn phái chú trọng nội công hơn ngoại công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về võ thuật hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật có khả năng võ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về võ thuật và thể dục thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp rèn luyện thể chất trong võ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến võ thuật hoặc thể dục.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ võ thuật khác để tạo thành một ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nội công"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về bối cảnh võ thuật và thể dục thể thao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngoại công mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, vững chắc) hoặc động từ (luyện tập, phát triển).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...