Ngoặc tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Ngoắc ngón tay trỏ vào với nhau giữa hai người, coi là làm dấu hiệu đã đồng ý cùng nhau giao ước một vấn đề gì.
Ví dụ:
Chúng tôi ngoặc tay thống nhất giữ lời hứa.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ngoắc ngón tay trỏ vào với nhau giữa hai người, coi là làm dấu hiệu đã đồng ý cùng nhau giao ước một vấn đề gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng tớ ngoặc tay hứa sẽ làm xong bài rồi mới chơi.
- Em và bạn ngoặc tay giữ bí mật bức thiệp sinh nhật.
- Hai anh em ngoặc tay không tranh đồ chơi nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm tụi mình ngoặc tay, ai cũng phải đúng giờ cho buổi tập kịch.
- Bạn ấy nhìn tôi, mỉm cười rồi ngoặc tay, coi như quyết định đã chốt.
- Trước cổng trường, họ ngoặc tay hứa không bỏ rơi nhau trong cuộc thi sắp tới.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi ngoặc tay thống nhất giữ lời hứa.
- Giữa quán cà phê, họ ngoặc tay như đóng dấu cho một thỏa thuận không giấy mực.
- Anh ngoặc tay với tôi, nhẹ thôi mà ràng buộc thì nặng như sắt.
- Có những lời hứa chỉ cần ngoặc tay là đủ, vì niềm tin đã đứng ra làm chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ngoắc ngón tay trỏ vào với nhau giữa hai người, coi là làm dấu hiệu đã đồng ý cùng nhau giao ước một vấn đề gì.
Từ đồng nghĩa:
móc tay ngoắc tay móc ngoéo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoặc tay | khẩu ngữ, thân mật, Việt Nam, sắc thái nhẹ - trung tính, hành vi cam kết bằng cử chỉ Ví dụ: Chúng tôi ngoặc tay thống nhất giữ lời hứa. |
| móc tay | khẩu ngữ, phổ biến, tương đương trực tiếp Ví dụ: Hai đứa móc tay hứa giữ bí mật. |
| ngoắc tay | khẩu ngữ, trung tính; biến âm cùng nghĩa trong dân gian Ví dụ: Mình ngoắc tay nhé, mai gặp đúng giờ. |
| móc ngoéo | khẩu ngữ, thân mật, hơi dí dỏm Ví dụ: Tụi nhỏ móc ngoéo hẹn không mách cô. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức, đặc biệt giữa bạn bè hoặc trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động hoặc tình huống giao ước một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng ý hoặc giao ước một cách thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các mối quan hệ bạn bè hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hành động giao ước khác như bắt tay.
- Không nên dùng trong văn cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi ngoặc tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chúng tôi, họ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.






Danh sách bình luận