Ngoặc kép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu “ ” dùng làm dấu câu để chỉ ranh giới của một lời nói được thuật lại trực tiếp hoặc của một từ ngũ được dùng với ý nghĩa không bình thường (thường là mỉa mai).
Ví dụ:
Trích dẫn trực tiếp cần đặt trong ngoặc kép.
Nghĩa: Dấu “ ” dùng làm dấu câu để chỉ ranh giới của một lời nói được thuật lại trực tiếp hoặc của một từ ngũ được dùng với ý nghĩa không bình thường (thường là mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài tập làm văn, cô dặn em đặt ngoặc kép cho lời bạn Nam nói.
- Em chép câu chuyện và bỏ lời của nhân vật vào trong ngoặc kép.
- Cô giáo bảo: khi trích đúng câu của sách, phải để vào ngoặc kép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viết đoạn hội thoại, nhớ mở và đóng ngoặc kép để đánh dấu lời thoại của từng nhân vật.
- Trong bài báo, tác giả dùng ngoặc kép để trích nguyên văn phát biểu của hiệu trưởng.
- Bạn Lan để chữ “anh hùng” trong ngoặc kép để gợi ý nghĩa mỉa mai về hành động khoe khoang.
3
Người trưởng thành
- Trích dẫn trực tiếp cần đặt trong ngoặc kép.
- Trong báo cáo, tôi để cụm từ “đúng quy trình” vào ngoặc kép để biểu thị sự hoài nghi.
- Biên tập viên nhắc phải dùng ngoặc kép khi dẫn lời, tránh lẫn với lời của người viết.
- Ở đoạn mở đầu, nhà văn đặt từ “hy sinh” vào ngoặc kép, khiến người đọc chột dạ trước lớp nghĩa mỉa mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu “ ” dùng làm dấu câu để chỉ ranh giới của một lời nói được thuật lại trực tiếp hoặc của một từ ngũ được dùng với ý nghĩa không bình thường (thường là mỉa mai).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoặc kép | Thuật ngữ chuẩn, trung tính; phạm vi ngữ pháp–chính tả; dùng trong học thuật/biên tập. Ví dụ: Trích dẫn trực tiếp cần đặt trong ngoặc kép. |
| ngoặc đơn | Trung tính; dấu dùng cho thông tin phụ/chú thích, đối lập chức năng thường gặp. Ví dụ: Chú giải nên đặt trong ngoặc đơn, còn lời thoại để trong ngoặc kép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trích dẫn trực tiếp hoặc nhấn mạnh một từ/ cụm từ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng mỉa mai hoặc nhấn mạnh ý nghĩa đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ định thuật ngữ hoặc khái niệm cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và rõ ràng trong văn viết.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong các văn bản chính thức.
- Có thể mang sắc thái mỉa mai khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trích dẫn trực tiếp hoặc nhấn mạnh một từ/ cụm từ.
- Tránh lạm dụng trong văn bản không cần thiết để tránh gây khó chịu cho người đọc.
- Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các dấu câu khác để tạo ý nghĩa phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với dấu ngoặc đơn khi không chú ý.
- Khác biệt với dấu ngoặc đơn ở chỗ dùng để trích dẫn hoặc nhấn mạnh, không phải để giải thích thêm.
- Cần chú ý đặt đúng vị trí để đảm bảo ý nghĩa chính xác và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dấu ngoặc kép", "cặp ngoặc kép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "dùng", "đặt"), tính từ (như "đặc biệt"), và các danh từ khác (như "dấu", "cặp").






Danh sách bình luận