Ngộ nhỡ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(kng.). Nhỡ ra.
Ví dụ: Tôi đi sớm, ngộ nhỡ kẹt xe còn kịp trở tay.
Nghĩa: (kng.). Nhỡ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mang áo mưa theo, ngộ nhỡ trời đổ mưa.
  • Em cẩn thận buộc dây giày, ngộ nhỡ chạy vấp té.
  • Mẹ để sẵn băng cá nhân, ngộ nhỡ con bị xước tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhớ lưu bài làm, ngộ nhỡ máy bị tắt đột ngột.
  • Cậu nhắn cho tớ khi về đến nhà, ngộ nhỡ có chuyện gì giữa đường.
  • Mang thêm sạc dự phòng, ngộ nhỡ điện thoại hết pin lúc đang cần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi sớm, ngộ nhỡ kẹt xe còn kịp trở tay.
  • Giữ chút tiền mặt trong ví, ngộ nhỡ máy quẹt thẻ trục trặc thì vẫn thanh toán được.
  • Ta nói khẽ thôi, ngộ nhỡ lời bay xa lại thành hiểu lầm.
  • Trong kế hoạch luôn chừa một đường lui, ngộ nhỡ cuộc đời đổi gió giữa chừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những tình huống không mong muốn có thể xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lo lắng hoặc đề phòng trước tình huống bất ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "lỡ như" nhưng "ngộ nhỡ" thường mang sắc thái lo lắng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ điều kiện, ví dụ: "Ngộ nhỡ trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả định, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.