Ngộ nhận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu sai, nhận thức sai.
Ví dụ: Tôi đã ngộ nhận ý tốt của cô ấy là sự thương hại.
Nghĩa: Hiểu sai, nhận thức sai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngộ nhận rằng cây cần nước càng nhiều càng tốt, nên tưới quá tay.
  • Em ngộ nhận tiếng còi xe là chuông vào lớp nên vội chạy.
  • Cậu bé ngộ nhận chú bảo vệ là thầy giáo vì chú mặc áo sơ mi gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có lúc mình ngộ nhận lời trêu đùa của bạn là sự chê bai thật sự.
  • Bạn ấy ngộ nhận điểm số quyết định hết giá trị của một người.
  • Vì nghe tin đồn, nhiều bạn ngộ nhận rằng bài kiểm tra sẽ bị hủy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã ngộ nhận ý tốt của cô ấy là sự thương hại.
  • Vì một cái nhìn vội vã, anh ngộ nhận ánh sáng cuối đường hầm là lối ra, rồi quay lại thấy toàn sương mù.
  • Chúng ta dễ ngộ nhận nỗi bực bội nhất thời là bản chất của một mối quan hệ.
  • Trong hành trình lớn lên, ai cũng từng ngộ nhận mình hiểu đủ, cho đến khi sự thật gõ cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu sai, nhận thức sai.
Từ đồng nghĩa:
hiểu lầm nhầm lẫn
Từ trái nghĩa:
hiểu đúng
Từ Cách sử dụng
ngộ nhận trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Tôi đã ngộ nhận ý tốt của cô ấy là sự thương hại.
hiểu lầm trung tính, khẩu ngữ–phổ thông; nhẹ hơn Ví dụ: Tôi đã hiểu lầm ý của cô ấy.
nhầm lẫn trung tính, phổ thông; bao quát, có thể chỉ sai sót trong nhận thức Ví dụ: Tôi nhầm lẫn về động cơ của anh ấy.
hiểu đúng trung tính, phổ thông; đối nghĩa trực tiếp về kết quả nhận thức Ví dụ: Cuối cùng mọi người đã hiểu đúng vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hiểu lầm trong các mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những sai lầm trong nhận thức hoặc phân tích, thường gặp trong các bài viết phê bình hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sự hiểu lầm sâu sắc, tạo nên kịch tính hoặc xung đột trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhầm lẫn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự sai lầm trong nhận thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự hiểu lầm nghiêm trọng hoặc có hệ quả.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hậu quả để làm rõ mức độ nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiểu lầm" nhưng "ngộ nhận" thường chỉ sự sai lầm sâu sắc hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngộ nhận điều gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng bị ngộ nhận.
hiểu lầm lầm tưởng nhầm lẫn sai lầm nhầm lầm mê muội ảo tưởng mù quáng sai sót