Nghịch biến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hàm) biến thiên ngược chiều với biến (giảm khi biến tăng, tăng khi biến giảm).
Ví dụ: Hàm số này nghịch biến trên khoảng đã cho.
Nghĩa: (Hàm) biến thiên ngược chiều với biến (giảm khi biến tăng, tăng khi biến giảm).
1
Học sinh tiểu học
  • Hàm này nghịch biến nên x tăng thì y giảm.
  • Trên đồ thị, x đi sang phải, đường y đi xuống vì hàm nghịch biến.
  • Cô nói: hàm nghịch biến giống cái xích đu xuống khi bạn leo cao hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì hàm nghịch biến, mỗi khi em kéo x lớn hơn thì giá trị y tụt xuống.
  • Nhìn bảng giá trị sẽ thấy quy luật nghịch biến: x tăng đều, y giảm dần.
  • Trong toán thực tế, chi phí trên mỗi sản phẩm có thể nghịch biến với số lượng đặt hàng.
3
Người trưởng thành
  • Hàm số này nghịch biến trên khoảng đã cho.
  • Khi lãi suất tăng, theo mô hình đơn giản, nhu cầu vay có thể nghịch biến, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường.
  • Trong phân tích dữ liệu, ta thường kiểm tra xem biến mục tiêu có nghịch biến với biến giải thích hay không để chọn mô hình phù hợp.
  • Đồ thị nghiêng xuống từ trái sang phải là dấu hiệu trực quan của một quan hệ nghịch biến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hàm) biến thiên ngược chiều với biến (giảm khi biến tăng, tăng khi biến giảm).
Từ đồng nghĩa:
giảm theo giảm dần
Từ trái nghĩa:
thuận biến
Từ Cách sử dụng
nghịch biến thuật ngữ toán học, trung tính, chính xác Ví dụ: Hàm số này nghịch biến trên khoảng đã cho.
giảm theo trung tính, kỹ thuật; dùng khi nhấn mạnh chiều giảm theo biến Ví dụ: Hàm số f(x) giảm theo x trên khoảng (0; +∞).
giảm dần trung tính, phổ thông; mô tả xu hướng giảm khi biến tăng Ví dụ: Trên (0;1), hàm số giảm dần.
thuận biến trung tính, chuẩn thuật ngữ; đối nghĩa trực tiếp trong toán học Ví dụ: Hàm số thuận biến trên khoảng (1; +∞).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học, khách quan.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả mối quan hệ giữa các biến số trong toán học hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc toán học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác để mô tả tính chất của hàm số.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng biến" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Cần hiểu rõ khái niệm toán học để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của một hàm số.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hàm số này nghịch biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàm số, ví dụ: "hàm số nghịch biến".
đồng biến tăng giảm biến thiên thay đổi biến đổi suy giảm sụt giảm tụt lên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...