Nghĩa hiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tinh thần quên mình vì việc nghĩa, cứu giúp người khi gặp khó khăn hoạn nạn.
Ví dụ:
Ông ấy rất nghĩa hiệp, luôn giúp người hoạn nạn không cần báo đáp.
Nghĩa: Có tinh thần quên mình vì việc nghĩa, cứu giúp người khi gặp khó khăn hoạn nạn.
1
Học sinh tiểu học
- Anh công an nghĩa hiệp bế em nhỏ ra khỏi đám cháy.
- Chị hàng xóm nghĩa hiệp đưa bà cụ bị ngã về nhà.
- Bạn lớp trưởng nghĩa hiệp che mưa cho bạn quên áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thanh niên nghĩa hiệp nhảy xuống kênh kéo người gặp nạn lên bờ.
- Người tài xế nghĩa hiệp dừng xe giữa đêm để đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
- Bạn ấy nghĩa hiệp đứng ra bảo vệ bạn mới trước lời trêu chọc vô lý.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy rất nghĩa hiệp, luôn giúp người hoạn nạn không cần báo đáp.
- Có lúc chỉ một câu bênh vực nghĩa hiệp cũng cứu được lòng tự trọng của ai đó.
- Giữa phố xá lạnh lùng, một bàn tay nghĩa hiệp làm người ta còn tin vào điều tử tế.
- Người nghĩa hiệp không chọn việc dễ; họ chọn việc đúng, dù phải chịu thiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tinh thần quên mình vì việc nghĩa, cứu giúp người khi gặp khó khăn hoạn nạn.
Từ đồng nghĩa:
hiệp nghĩa trượng nghĩa
Từ trái nghĩa:
bạc nghĩa vô nghĩa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa hiệp | mạnh, tích cực, hơi văn chương; khen ngợi phẩm chất trượng nghĩa Ví dụ: Ông ấy rất nghĩa hiệp, luôn giúp người hoạn nạn không cần báo đáp. |
| hiệp nghĩa | mạnh, cổ/văn chương; sắc thái kiếm hiệp Ví dụ: Anh ta nổi tiếng hiệp nghĩa, thấy chuyện bất bình là ra tay. |
| trượng nghĩa | mạnh, cổ/văn chương; khí khái, hào hiệp Ví dụ: Chị ấy vốn trượng nghĩa, luôn đứng ra giúp kẻ yếu. |
| bạc nghĩa | mạnh, phê phán; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Thấy bạn gặp nạn mà làm ngơ thì thật bạc nghĩa. |
| vô nghĩa | trung tính, phê phán; trang trọng/viết Ví dụ: Đứng nhìn rồi bỏ đi là hành vi vô nghĩa với người hoạn nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hành động dũng cảm, giúp đỡ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường gặp trong các tác phẩm văn học, phim ảnh miêu tả nhân vật anh hùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với hành động cao cả.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo hình ảnh nhân vật lý tưởng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn ca ngợi hành động dũng cảm, vị tha.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự khách quan, trung lập.
- Thường dùng để miêu tả hành động hơn là tính cách lâu dài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "anh hùng" nhưng "nghĩa hiệp" nhấn mạnh vào tinh thần vì việc nghĩa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghĩa hiệp", "hành động nghĩa hiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người, hành động.





