Nghênh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa cao lên (đầu hay bộ phận của đầu) và hướng về phía cần chú ý.
Ví dụ:
Anh khẽ nghênh đầu để bắt tín hiệu từ phía cửa.
Nghĩa: Đưa cao lên (đầu hay bộ phận của đầu) và hướng về phía cần chú ý.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nghênh tai nghe tiếng lá xào xạc ngoài sân.
- Bé nghênh đầu lên nhìn chiếc diều đang bay.
- Chú chó nghênh mõm ngửi mùi bánh mới nướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng gọi, cậu bỗng nghênh đầu, mắt tìm bạn giữa sân trường.
- Cơn gió thoảng qua, nó nghênh tai, lắng nghe tiếng ve như một bản nhạc hè.
- Đèn sân khấu bật sáng, cô ấy nghênh cằm, hướng ánh nhìn về khán giả.
3
Người trưởng thành
- Anh khẽ nghênh đầu để bắt tín hiệu từ phía cửa.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, cô bất giác nghênh tai trước một lời thì thầm tưởng chừng vô hại.
- Trong chiều mưa, ông lặng lẽ nghênh mặt lên bầu trời đục, như hỏi một câu khó trả lời.
- Nghe tiếng chân rất khẽ sau lưng, tôi nghênh đầu, dồn mọi chú ý vào khoảng tối nơi hành lang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể trong văn chương.
- Phong cách trang trọng hơn, không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "đầu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "ngẩng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghênh đón", "nghênh tiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "nghênh khách", "nghênh xuân".





