Ngang cành bứa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất ngang bướng, không chịu nghe theo lẽ phải
Ví dụ: Anh ấy ngang cành bứa, ai nói cũng bỏ ngoài tai.
Nghĩa: Rất ngang bướng, không chịu nghe theo lẽ phải
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngang cành bứa, cô dặn mà vẫn làm theo ý mình.
  • Em bé ngang cành bứa, nhất quyết không xin lỗi khi làm sai.
  • Nó ngang cành bứa, mẹ khuyên cũng không chịu ăn rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta ngang cành bứa, nhóm góp ý thế nào cũng không chịu đổi kế hoạch.
  • Em biết mình sai nhưng vẫn ngang cành bứa, cứ đôi co cho bằng được.
  • Bạn ấy ngang cành bứa đến mức thầy nhắc nhiều lần mà vẫn khăng khăng giữ quan điểm sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ngang cành bứa, ai nói cũng bỏ ngoài tai.
  • Có lúc ta ngang cành bứa chỉ để che đi nỗi sợ bị phán xét.
  • Cô ngang cành bứa trong cuộc họp, biến tranh luận thành cuộc giằng co vô ích.
  • Đi qua vài lần vấp ngã, tôi bớt ngang cành bứa và học cách lắng nghe lý lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có tính cách bướng bỉnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách bướng bỉnh của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách bướng bỉnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả người có quyền lực hoặc cấp trên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính cách của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngang cành bứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để nhấn mạnh tính chất.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...