Ngâm ngợi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như ngâm vịnh, hoặc ngâm nga
Ví dụ:
Anh ngâm ngợi vài câu thơ rồi mới bắt đầu kể chuyện.
Nghĩa: Như ngâm vịnh, hoặc ngâm nga
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ngâm ngợi mấy câu thơ trong giờ đọc.
- Ông ngoại ngâm ngợi bài hát ru em bé ngủ.
- Con ngồi bên cửa sổ, khẽ ngâm ngợi bài thơ em thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đường về, tôi vô thức ngâm ngợi mấy câu ca dao vừa học.
- Cô giáo ngâm ngợi đoạn thơ, khiến lớp bỗng im lặng lắng nghe.
- Bạn ấy hay ngâm ngợi khi làm bài, như để giữ nhịp suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Anh ngâm ngợi vài câu thơ rồi mới bắt đầu kể chuyện.
- Đêm xuống, chị ngâm ngợi khúc dân ca, tiếng trầm ấm như chạm vào ký ức.
- Ông cụ nhắm mắt ngâm ngợi, mỗi chữ rơi xuống chậm rãi như hạt mưa đầu mùa.
- Giữa quán vắng, tôi ngâm ngợi một đoạn nhạc cũ, để nỗi nhớ có chỗ trú chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ngâm vịnh, hoặc ngâm nga
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngâm ngợi | Trung tính; sắc thái thư thả, mang tính thưởng thức; thường dùng trong văn chương/khẩu ngữ cổ hơn Ví dụ: Anh ngâm ngợi vài câu thơ rồi mới bắt đầu kể chuyện. |
| ngâm vịnh | Trung tính, văn chương, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ông cụ ngồi hiên nhà ngâm vịnh mấy câu thơ Đường. |
| ngâm nga | Trung tính, thân mật, khẩu ngữ; nhẹ, mềm Ví dụ: Cô vừa tưới hoa vừa ngâm nga một khúc ca dao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hành động ngâm thơ, ca hát với sự suy tư, cảm nhận sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trầm tư, suy ngẫm, thường mang sắc thái nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động ngâm thơ hoặc hát với cảm xúc sâu lắng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngâm nga" nhưng "ngâm ngợi" thường mang sắc thái suy tư hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngâm ngợi thơ ca".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thơ, ca), trạng từ (đang, sẽ).





