Ngàm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ có khía ở đầu thanh gỗ hay sắt, để đặt khớp đầu thanh gỗ, sắt khác cho gắn chặt vào, không di động được
Ví dụ:
Ngàm là phần khía để các thanh vật liệu ăn khớp, cố định với nhau.
Nghĩa: Chỗ có khía ở đầu thanh gỗ hay sắt, để đặt khớp đầu thanh gỗ, sắt khác cho gắn chặt vào, không di động được
1
Học sinh tiểu học
- Thầy mộc dùng ngàm để nối hai thanh gỗ lại với nhau.
- Con thấy cái khía ở đầu thanh gỗ không? Đó là ngàm để lắp khớp.
- Nhờ có ngàm, chiếc kệ gỗ đứng vững, không lung lay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ cắt một ngàm vuông ở đầu ván, rồi lắp khít vào khung bàn.
- Khi ngàm ăn khớp đúng vị trí, hai thanh sắt khóa chặt, không trượt được.
- Thay vì bắt vít, họ dùng ngàm mộng để ghép tủ cho đẹp và chắc.
3
Người trưởng thành
- Ngàm là phần khía để các thanh vật liệu ăn khớp, cố định với nhau.
- Chỉ cần ngàm lệch một chút, cả khung cửa sẽ hở và kêu cót két mỗi lần đóng mở.
- Trong đồ gỗ truyền thống, ngàm mộng giữ vai trò như lời cam kết: gắn vào là đứng yên.
- Thợ lành nghề nhìn ngàm là đoán được độ kín khít của mối ghép, chẳng cần thước đo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn lắp ráp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí, xây dựng và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc hướng dẫn lắp ráp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như gỗ, sắt, thép.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác trong cơ khí như 'khớp', 'mối nối'.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các văn bản không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngàm cửa", "ngàm gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm ("ngàm chắc chắn"), danh từ chỉ vật liệu ("ngàm sắt"), hoặc động từ chỉ hành động liên quan ("lắp ngàm").






Danh sách bình luận