Nể mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Như nể (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Tôi không đồng ý, nhưng nể mặt anh, tôi sẽ lắng nghe.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như nể (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ nhiệm nhờ, tụi em nể mặt cô nên xếp hàng ngay ngắn.
  • Bạn lớp trưởng nói khéo, cả lớp nể mặt bạn nên im lặng.
  • Em nghịch quá, nhưng bác bảo vệ, tụi em nể mặt bác nên dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vốn không thích tham gia, nhưng nể mặt thầy chủ nhiệm nên vẫn góp sức.
  • Cả nhóm định tranh luận tiếp, song nể mặt bạn mới, mọi người dịu giọng.
  • Tớ không ủng hộ ý tưởng đó, nhưng nể mặt cậu nên sẽ thử một lần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không đồng ý, nhưng nể mặt anh, tôi sẽ lắng nghe.
  • Quán vốn đông, vậy mà họ vẫn giữ bàn, chắc cũng là nể mặt người quen.
  • Tôi thừa biết cuộc họp này không ích gì, chỉ vì nể mặt cấp trên nên mới ngồi cho hết giờ.
  • Có khi ta không tha thứ, chỉ nể mặt quá khứ chung mà nói năng nhẹ lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như nể (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa:
nể nể nang nể tình
Từ Cách sử dụng
nể mặt khẩu ngữ; mức độ mạnh; quan hệ xã giao; nhượng bộ miễn cưỡng Ví dụ: Tôi không đồng ý, nhưng nể mặt anh, tôi sẽ lắng nghe.
nể trung tính; mức nhẹ hơn; dùng rộng rãi trong giao tiếp Ví dụ: Tôi nể anh ấy nên không nói thêm.
nể nang khẩu ngữ; hơi uyển chuyển; sắc thái xã giao, tránh làm phật ý Ví dụ: Vì nể nang, cô ấy không từ chối thẳng.
nể tình khẩu ngữ; trung tính; nhấn mạnh lý do là tình nghĩa Ví dụ: Nể tình bạn cũ, anh nhận lời giúp.
phớt lờ khẩu ngữ; trung tính-lạnh; thể hiện không xét tình nghĩa Ví dụ: Anh phớt lờ lời nhờ vả, không nể mặt ai.
bất chấp khẩu ngữ; mạnh; làm theo ý mình, không coi trọng thể diện Ví dụ: Cô bất chấp, làm cho ra lẽ, chẳng nể mặt ai.
vạch mặt khẩu ngữ; mạnh, đối đầu; công khai chỉ trích, không giữ thể diện Ví dụ: Anh vạch mặt hắn ngay giữa cuộc họp, không nể mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc nhượng bộ ai đó trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm lý nhân vật hoặc tạo không khí gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, nhượng bộ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc nhượng bộ trong các mối quan hệ xã hội.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật vì không phù hợp với phong cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nể" nhưng "nể mặt" mang nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự tôn trọng đối với người cụ thể.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nể mặt tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "nể mặt anh ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...