Nanh nọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đanh đá, hung ác và hiểm độc, thường lộ rõ ra một cách đáng sợ.
Ví dụ:
Chị ấy mắng nanh nọc, ai nghe cũng chùn bước.
Nghĩa: Đanh đá, hung ác và hiểm độc, thường lộ rõ ra một cách đáng sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ta trợn mắt, giọng nói nanh nọc làm cả lớp im bặt.
- Con mèo hoang gầm gừ, nhìn nanh nọc khiến em sợ.
- Ông bảo vệ quát nanh nọc nên bọn trẻ không dám lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái nhìn nanh nọc của hắn khiến bọn học sinh rút lui khỏi hành lang.
- Lời mỉa mai nanh nọc làm bạn ấy tủi thân suốt buổi.
- Trong câu chuyện, mụ phù thủy cười nanh nọc, định lừa cô bé.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy mắng nanh nọc, ai nghe cũng chùn bước.
- Một khi cái ác khoác giọng điệu nanh nọc, lý lẽ dịu dàng thường bị lấn át.
- Anh ta không thô bạo bằng tay chân, mà bằng những câu nói nanh nọc rạch vào lòng người khác.
- Có những khuôn mặt trang điểm rất kỹ, nhưng chỉ cần hé môi là lộ ngay vẻ nanh nọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đanh đá, hung ác và hiểm độc, thường lộ rõ ra một cách đáng sợ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nanh nọc | Mạnh; sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ–báo chí, mô tả thái độ/hành vi công khai đáng sợ Ví dụ: Chị ấy mắng nanh nọc, ai nghe cũng chùn bước. |
| đanh ác | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ; gần như tương đương về mức độ gắt gỏng độc địa Ví dụ: Mụ ta nổi tiếng đanh ác, ai cũng sợ. |
| ác độc | Mạnh, tiêu cực, trung tính–báo chí; nhấn vào sự độc địa gây hại Ví dụ: Gã cai ngục vô cùng ác độc. |
| hung ác | Mạnh, tiêu cực, trang trọng–báo chí; nhấn sự bạo tàn đáng sợ Ví dụ: Tên cướp hung ác không tha ai. |
| hiểm độc | Mạnh, tiêu cực, trang trọng–văn chương; nhấn sự nham hiểm hại người Ví dụ: Âm mưu hiểm độc khiến mọi người rùng mình. |
| hiền lành | Nhẹ–trung tính, phổ thông; đối lập về tính cách ôn hoà, không gây hại Ví dụ: Cô ấy rất hiền lành, ai cũng quý. |
| dễ mến | Nhẹ, tích cực, khẩu ngữ; tạo cảm giác thân thiện trái ngược sự đáng sợ Ví dụ: Bà chủ quán dễ mến và nhiệt tình. |
| nhân hậu | Trung tính–trang trọng, tích cực; đối lập bằng lòng tốt và bao dung Ví dụ: Ông lão nổi tiếng nhân hậu trong vùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó một cách tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả nhân vật cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về nhân vật có tính cách xấu xa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách xấu của ai đó một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các câu chuyện, tiểu thuyết để tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn như "đanh đá".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nanh nọc", "quá nanh nọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".






Danh sách bình luận