Nạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đỡ.
Ví dụ:
Anh ấy tạm thời đi làm bằng nạng sau ca phẫu thuật.
Nghĩa: Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An bị trật chân nên phải đi bằng nạng đến lớp.
- Bà cụ vịn nạng bước từng chút trên vỉa hè.
- Chú bảo vệ đưa nạng cho bác đi lại cho vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chống nạng, mỗi bậc cầu thang là một lần kiên nhẫn.
- Sau chấn thương, đôi nạng trở thành bạn đồng hành của Minh trên sân trường.
- Bố dặn: khi dùng nạng, đừng vội, hãy để nạng nâng mình từng bước.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tạm thời đi làm bằng nạng sau ca phẫu thuật.
- Trong hành lang bệnh viện, tiếng nạng khua đều như nhịp đếm của sự hồi phục.
- Có những ngày, đôi nạng không chỉ đỡ thân thể mà còn vực dậy lòng kiên trì.
- Bỏ nạng là mốc nhỏ, nhưng báo hiệu cơ thể đã tin mình trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hỗ trợ di chuyển cho người bị thương hoặc người khuyết tật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các thiết bị hỗ trợ y tế hoặc trong các báo cáo về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, vật lý trị liệu và thiết kế thiết bị hỗ trợ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại dụng cụ hỗ trợ di chuyển cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc hỗ trợ di chuyển.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại nạng cụ thể (ví dụ: nạng gỗ, nạng kim loại).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ hỗ trợ khác như "gậy" hoặc "xe lăn".
- Khác biệt với "gậy" ở chỗ "nạng" có ngáng để đỡ dưới cánh tay.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây nạng", "nạng gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("nạng gỗ"), động từ ("dùng nạng"), hoặc lượng từ ("một cây nạng").





