Nạn dân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dân bị tai nạn.
Ví dụ: Chính quyền lập danh sách nạn dân để phân phát nhu yếu phẩm.
Nghĩa: Dân bị tai nạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe cứu hộ đưa nạn dân ra khỏi đoạn đường sạt lở.
  • Chúng em quyên góp áo ấm cho nạn dân sau cơn bão.
  • Bác sĩ tình nguyện chăm sóc nạn dân ở trạm y tế xã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận mưa lớn, nhà văn hóa trở thành nơi trú tạm cho nạn dân.
  • Bản tin kêu gọi hiến máu để hỗ trợ nạn dân đang cần cấp cứu.
  • Nhóm thiện nguyện phát cơm nóng, làm ấm lòng nhiều nạn dân vùng lũ.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền lập danh sách nạn dân để phân phát nhu yếu phẩm.
  • Nhìn dòng người lầm lũi rời quê, tôi mới thấm nỗi chông chênh của nạn dân.
  • Tiếng loa vang lên giữa đêm, gọi thêm xe chở nạn dân khỏi khu vực nguy hiểm.
  • Trong bức ảnh mờ bụi, gương mặt nạn dân đan xen mệt mỏi và hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dân bị tai nạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
an dân
Từ Cách sử dụng
nạn dân Trang trọng, báo chí; trung tính; phạm vi nhân đạo-cứu trợ Ví dụ: Chính quyền lập danh sách nạn dân để phân phát nhu yếu phẩm.
nạn nhân Trung tính, rộng hơn; thường dùng trong báo chí Ví dụ: Các nạn nhân cần được sơ tán khẩn cấp.
an dân Cổ-văn chương, sắc thái tích cực; chỉ trạng thái dân yên ổn Ví dụ: Triều đình lo việc an dân sau thiên tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, chiến tranh hoặc các thảm họa khác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hoàn cảnh khó khăn của con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo về cứu trợ nhân đạo hoặc nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, thể hiện sự đồng cảm hoặc lo lắng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tình huống cần sự hỗ trợ hoặc cứu trợ khẩn cấp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thảm họa hoặc tai nạn lớn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người bị ảnh hưởng khác như "nạn nhân".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những người bị tai nạn nhỏ lẻ, không mang tính chất thảm họa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những nạn dân", "các nạn dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "nhiều", "một số"), tính từ (như "khốn khổ", "bị nạn") và động từ (như "giúp đỡ", "cứu trợ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...