Nắc nẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các loài bướm cỡ lớn, màu nâu, thường bay về đêm, đập cánh phành phạch.
Ví dụ:
Ngoài vườn, nắc nẻ lượn vòng dưới bóng đèn hiên.
Nghĩa: Tên gọi chung các loài bướm cỡ lớn, màu nâu, thường bay về đêm, đập cánh phành phạch.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay, một con nắc nẻ bay quanh bóng đèn hiên nhà.
- Con nắc nẻ đập cánh phành phạch bên cửa sổ.
- Bà bảo nắc nẻ là loài bướm to, màu nâu, thích ra ngoài ban đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng ngoài sân, em nghe tiếng cánh nắc nẻ phành phạch dưới ánh đèn vàng.
- Trong bài quan sát đêm hè, bạn tả con nắc nẻ màu nâu sẫm bay thấp quanh bụi chuối.
- Mẹ dặn đóng cửa sổ vì nắc nẻ hay lao vào đèn khi trời tối.
3
Người trưởng thành
- Ngoài vườn, nắc nẻ lượn vòng dưới bóng đèn hiên.
- Đêm xuống, tiếng cánh nắc nẻ gõ nhịp vào khoảng tối như tiếng quạt giấy xưa.
- Có đêm thức muộn, tôi thấy nắc nẻ cứ tìm đến ánh sáng, bền bỉ mà hoang hoải.
- Khi gió nồm thổi, nắc nẻ bay chao trên sân gạch, để lại dư vang mùi đêm và sắc nâu mộc mạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung các loài bướm cỡ lớn, màu nâu, thường bay về đêm, đập cánh phành phạch.
Từ đồng nghĩa:
bướm đêm ngài
Từ trái nghĩa:
bướm ngày
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nắc nẻ | trung tính, khẩu ngữ/địa phương; tên gọi dân gian, phạm vi sinh vật bản địa Ví dụ: Ngoài vườn, nắc nẻ lượn vòng dưới bóng đèn hiên. |
| bướm đêm | trung tính, phổ thông; tên chung Ví dụ: Đêm nay nhiều bướm đêm bay quanh bóng điện. |
| ngài | trung tính, từ điển học; tên khoa học – dân gian phổ thông Ví dụ: Ngài đậu kín trên vách sau cơn mưa. |
| bướm ngày | trung tính, phổ thông; đối lập theo tập tính hoạt động Ví dụ: Ban trưa bướm ngày sặc sỡ bay đầy vườn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, tài liệu nghiên cứu về côn trùng học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về sinh học, đặc biệt là côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành, ít sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài bướm trong các tài liệu khoa học hoặc khi miêu tả chi tiết về thiên nhiên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài bướm khác nếu không nắm rõ đặc điểm của "nắc nẻ".
- Khác biệt với từ "bướm đêm" ở chỗ "nắc nẻ" chỉ một nhóm cụ thể trong loài bướm đêm.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con nắc nẻ", "bướm nắc nẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "con", "loài"), tính từ (như "lớn", "nâu"), và động từ (như "bay", "đập").





