Mướp đắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây leo, quả trông như quả mướp, nhưng vỏ sần sùi, vị đắng, dùng làm thức ăn.
Ví dụ:
Mướp đắng là loại rau quả có thể xào, nấu canh hoặc làm gỏi.
Nghĩa: Cây leo, quả trông như quả mướp, nhưng vỏ sần sùi, vị đắng, dùng làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu canh mướp đắng nhồi thịt cho cả nhà ăn.
- Vườn nhà em có giàn mướp đắng xanh um.
- Quả mướp đắng có vỏ sần sùi và vị đắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Canh mướp đắng dọn ra, thoang thoảng mùi thơm của thịt và hành lá.
- Ngoài hàng rào, dây mướp đắng quấn lấy giàn, sai quả lủng lẳng.
- Lần đầu ăn mướp đắng, tớ thấy đắng gắt nhưng hậu vị lại mát.
3
Người trưởng thành
- Mướp đắng là loại rau quả có thể xào, nấu canh hoặc làm gỏi.
- Nhìn lớp vỏ sần sùi của mướp đắng, tôi nhớ mùi canh nóng trong bữa cơm quê.
- Quả đắng trên đầu giàn, nhưng biết khéo chế biến thì lại thành món đưa cơm.
- Người quen vị mướp đắng thường nói: ban đầu nhăn mặt, sau lại thấy thanh và dễ chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật hoặc món ăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc thảo dược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc sức khỏe.
- Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mướp khác nếu không chú ý đến đặc điểm vỏ sần sùi và vị đắng.
- Khác biệt với từ "khổ qua" - một từ đồng nghĩa phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các cuộc trò chuyện không liên quan đến ẩm thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả mướp đắng", "cây mướp đắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("đắng"), động từ ("trồng", "ăn"), và lượng từ ("một", "nhiều").





