Mức nước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị trí của mặt nước theo chiều cao so với mặt chuẩn.
Ví dụ: Hệ thống cảnh báo báo mực nước chạm ngưỡng đỏ.
Nghĩa: Vị trí của mặt nước theo chiều cao so với mặt chuẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mực nước trong ly dâng lên khi con thêm đá.
  • Sau cơn mưa, mực nước ở mương cao hơn hôm qua.
  • Cô giáo vạch bút để con nhìn mực nước trong ống đo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn vạch thước, ta biết mực nước hồ đã vượt ngưỡng an toàn.
  • Triều lên, mực nước sông áp sát bờ kè, thuyền cập khó hơn.
  • Trong thí nghiệm, nhiệt độ tăng làm mực nước trong ống thủy tinh nhích lên.
3
Người trưởng thành
  • Hệ thống cảnh báo báo mực nước chạm ngưỡng đỏ.
  • Đêm triều cường, mực nước lặng lẽ leo qua bậc thềm như một lời nhắc nhở.
  • Khi đập xả, mực nước hạ nhanh, để lộ những bãi bồi nứt nẻ.
  • Trong báo cáo, mực nước ngầm tụt dài ngày, kéo theo lo âu của cả vùng hạ lưu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị trí của mặt nước theo chiều cao so với mặt chuẩn.
Từ đồng nghĩa:
mực nước
Từ trái nghĩa:
mức khô
Từ Cách sử dụng
mức nước kỹ thuật/thuỷ văn; trung tính, chính xác, không cảm xúc Ví dụ: Hệ thống cảnh báo báo mực nước chạm ngưỡng đỏ.
mực nước phổ thông, trung tính; biến thể chính tả/biến âm chuẩn Ví dụ: Mực nước sông Hồng đang lên.
mức khô chuyên ngành, trung tính; mức mặt nước coi như bằng không/không có nước Ví dụ: Kênh xuống mức khô trong mùa hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về môi trường, thủy văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủy văn, địa lý, và kỹ thuật xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt thông tin về độ cao của nước trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về chủ đề liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các đơn vị đo lường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mực nước" trong ngữ cảnh không chính xác.
  • Chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mức nước sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, kiểm tra), và lượng từ (một, nhiều).
nước mực độ cao chiều cao cao độ độ sâu thuỷ triều hạn hán sông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...