Mưa ngâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mưa kéo dài nhiều ngày, thành nhiều đợt, thường có ở miền Bắc Việt Nam vào tháng bảy âm lịch.
Ví dụ: Năm nay mưa ngâu đến sớm.
Nghĩa: Mưa kéo dài nhiều ngày, thành nhiều đợt, thường có ở miền Bắc Việt Nam vào tháng bảy âm lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả tuần nay trời mưa ngâu, sân trường lúc nào cũng ướt.
  • Mẹ bảo mưa ngâu nên phơi quần áo lâu khô.
  • Mưa ngâu làm con đường trước nhà đầy vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến mùa mưa ngâu, con ngõ nhỏ bỗng nặng mùi đất ẩm.
  • Mưa ngâu rả rích khiến buổi sinh hoạt câu lạc bộ phải dời lại.
  • Cứ mưa ngâu là mình nhớ cảm giác ngồi bên cửa sổ nghe tiếng giọt rơi đều.
3
Người trưởng thành
  • Năm nay mưa ngâu đến sớm.
  • Mưa ngâu dầm dề, thành phố như khoác tấm áo xám kéo dài qua nhiều đợt.
  • Giữa mưa ngâu, quán cà phê vắng khách, tiếng nhạc chìm vào tiếng mưa nối tiếp.
  • Qua mấy mùa mưa ngâu, người ta học cách chậm lại, để lòng kịp khô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mưa kéo dài nhiều ngày, thành nhiều đợt, thường có ở miền Bắc Việt Nam vào tháng bảy âm lịch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nắng ráo tạnh ráo
Từ Cách sử dụng
mưa ngâu trung tính, miêu tả hiện tượng thời tiết theo mùa, có sắc thái văn hóa dân gian nhẹ Ví dụ: Năm nay mưa ngâu đến sớm.
mưa dầm trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; thiên về mưa kéo dài liên tục Ví dụ: Cả tuần nay mưa dầm, đường xá lầy lội.
nắng ráo trung tính, chỉ thời tiết khô không mưa; đối lập về trạng thái Ví dụ: Sau mưa ngâu, trời nắng ráo trở lại.
tạnh ráo khẩu ngữ, trung tính, chỉ hết mưa và khô Ví dụ: Chiều nay đã tạnh ráo sau mưa ngâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí buồn bã, lãng mạn hoặc gợi nhớ về truyền thuyết Ngưu Lang - Chức Nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái buồn bã, lãng mạn, gợi nhớ về truyền thuyết.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết đặc trưng của tháng bảy âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học về khí tượng.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật để gợi nhớ về truyền thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại mưa khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa.
  • Khác biệt với "mưa rào" ở chỗ mưa ngâu kéo dài và có tính chu kỳ.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ truyền thuyết Ngưu Lang - Chức Nữ và thời điểm mưa ngâu xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn mưa ngâu", "trận mưa ngâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (cơn, trận), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (có, kéo dài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...