Mưa phùn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mưa rất nhỏ nhưng dày hạt, có thể kéo dài nhiều ngày, thường có ở miền Bắc Việt Nam vào khoảng cuối mùa đông, đầu mùa xuân.
Ví dụ:
Hôm nay mưa phùn, không tiện phơi đồ.
Nghĩa: Mưa rất nhỏ nhưng dày hạt, có thể kéo dài nhiều ngày, thường có ở miền Bắc Việt Nam vào khoảng cuối mùa đông, đầu mùa xuân.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng có mưa phùn, sân trường ướt lấp lánh.
- Mẹ đội mũ cho em vì ngoài trời đang mưa phùn.
- Mưa phùn rơi nhẹ làm lá non óng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa phùn lặng lẽ giăng kín con ngõ, áo khoác mỏng cũng thấy ẩm.
- Trong tiết mưa phùn, phố xá như được phủ một màn sương nước mỏng.
- Mưa phùn kéo dài cả ngày, tóc bết lại dù chẳng thấy hạt mưa to.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay mưa phùn, không tiện phơi đồ.
- Mưa phùn dai dẳng khiến thành phố như chậm nhịp, người ta nói nhỏ hơn và bước chậm lại.
- Giữa đợt mưa phùn đầu xuân, mùi đất ẩm và mùi hoa bưởi quyện vào nhau, gợi nhớ những ngày cũ.
- Mưa phùn không dữ dội, nhưng thấm lâu, như lời nhắc kiên nhẫn của mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mưa rất nhỏ nhưng dày hạt, có thể kéo dài nhiều ngày, thường có ở miền Bắc Việt Nam vào khoảng cuối mùa đông, đầu mùa xuân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nắng ráo tạnh ráo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưa phùn | Trung tính; sắc thái thời tiết địa phương, dùng phổ thông cả khẩu ngữ lẫn văn viết. Ví dụ: Hôm nay mưa phùn, không tiện phơi đồ. |
| mưa bụi | Trung tính, khẩu ngữ phổ biến; mức độ rất nhẹ, kéo dài. Ví dụ: Sáng nay chỉ có mưa bụi lất phất. |
| nắng ráo | Trung tính; trạng thái đối lập về hiện tượng mưa (không mưa, trời khô). Ví dụ: Sau nhiều ngày mưa phùn, trời mới nắng ráo. |
| tạnh ráo | Khẩu ngữ, trung tính; chỉ tình trạng hết mưa, khô ráo. Ví dụ: Đến trưa trời tạnh ráo, không còn mưa phùn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả thời tiết, đặc biệt khi nói về khí hậu miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thời tiết, khí hậu hoặc các nghiên cứu khoa học liên quan đến khí hậu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo không khí, bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong các tài liệu khí tượng học để mô tả một hiện tượng thời tiết cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, êm dịu, không gợi cảm giác mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
- Thường gợi nhớ đến sự ẩm ướt, lạnh lẽo của mùa đông miền Bắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả thời tiết đặc trưng của miền Bắc Việt Nam vào cuối đông, đầu xuân.
- Tránh dùng khi mô tả mưa lớn hoặc mưa rào, vì không chính xác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "mưa phùn nhẹ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mưa khác như mưa bụi, cần chú ý đến đặc điểm "dày hạt".
- Không nên dùng để mô tả mưa ở các vùng không có hiện tượng này.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mưa phùn nhẹ", "mưa phùn kéo dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhẹ, dày), động từ (rơi, kéo dài), và lượng từ (nhiều, ít).





