Mưa đá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mưa có hạt đông cứng thành nước đá.
Ví dụ:
Chiều qua có mưa đá ở ngoại ô.
Nghĩa: Mưa có hạt đông cứng thành nước đá.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa đá rơi lách tách xuống sân trường.
- Con đội nón vào, ngoài kia đang có mưa đá.
- Hạt mưa đá đập vào mái tôn nghe lộp bộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận mưa đá bất ngờ làm trắng xóa mái hiên nhà em.
- Một cơn mưa đá ngắn ngủi cũng đủ làm dập hết lá non ngoài vườn.
- Âm thanh rào rào của mưa đá khiến cả xóm mở cửa nhìn trời.
3
Người trưởng thành
- Chiều qua có mưa đá ở ngoại ô.
- Mưa đá quất xuống mái tôn, nghe như trống trận dội về từ bầu trời.
- Sau cơn mưa đá, con đường phủ đầy những viên băng trong suốt, đẹp mà lo.
- Tin mưa đá đến khiến người trồng rau đứng ngồi không yên, sợ vườn vừa bén rễ đã tan nát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mưa có hạt đông cứng thành nước đá.
Từ đồng nghĩa:
mưa băng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưa đá | trung tính; khoa học/đời thường; chỉ hiện tượng thời tiết cụ thể Ví dụ: Chiều qua có mưa đá ở ngoại ô. |
| mưa băng | trung tính; ít dùng, thiên sách vở-khí tượng Ví dụ: Dải đối lưu mạnh gây mưa băng trên diện rộng. |
| mưa tuyết | trung tính; khoa học/đời thường; đối lập về dạng giáng thủy rắn (tuyết vs. mưa đá) Ví dụ: Miền núi có mưa tuyết, đồng bằng lại có mưa đá lác đác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời tiết bất thường hoặc hiện tượng thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, nghiên cứu khí hậu hoặc tin tức về thiên tai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc tạo hình ảnh ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu khí tượng học hoặc nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc khí hậu.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "trận mưa đá lớn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hiện tượng thời tiết khác như mưa rào, mưa phùn.
- Khác biệt với "mưa tuyết" ở chỗ hạt mưa đá là nước đá cứng, không phải tuyết.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "mưa" và "đá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mưa đá lớn", "mưa đá bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (rơi, đổ), và lượng từ (một trận, nhiều trận).





