Mòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mòng két (nói tắt).
Ví dụ:
Ngoài khơi, mấy con mòng két lượn vòng trên mũi thuyền.
2.
danh từ
Ruồi lớn hút máu trâu bò.
Ví dụ:
Mùa nóng, mòng thường tụ lại ở những bãi chăn trâu.
3.
động từ
(cũ). Ngóng, tìm.
Nghĩa 1: Mòng két (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Con mòng két đậu trên bờ rào nhìn rất lạ.
- Bố chỉ cho em cái mòng đang đứng ngoài ruộng muối.
- Trên bầu trời, một con mòng bay là là theo sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đàn mòng két sà xuống bãi biển, chao cánh theo gió biển mặn.
- Tiếng kêu của mòng kéo dài, nghe như một nét chấm phá của chiều hoàng hôn.
- Bức ảnh chụp con mòng đậu trên cọc gỗ gợi cảm giác yên ả ven biển.
3
Người trưởng thành
- Ngoài khơi, mấy con mòng két lượn vòng trên mũi thuyền.
- Tiếng mòng rót xuống mặt nước, như một sợi chỉ khâu lại khoảng trời chao đảo.
- Nhìn cánh mòng trắng loang nắng, tôi bỗng muốn ở yên bên bờ cát lâu hơn.
- Khi bão tan, chỉ còn mòng dạn dĩ tìm cá trên những con sóng xám.
Nghĩa 2: Ruồi lớn hút máu trâu bò.
1
Học sinh tiểu học
- Con mòng bay quanh lưng con trâu ngoài đồng.
- Bác nông dân đuổi mòng để trâu đỡ ngứa.
- Khi trời oi, mòng xuất hiện nhiều quanh chuồng trâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đàn mòng vo ve đeo bám khiến đàn trâu đứng không yên.
- Người chăn trâu dùng nhánh lá quơ mạnh để xua mòng hút máu.
- Chiều nắng hạ, mòng nổi lên dày đặc dọc bờ kênh.
3
Người trưởng thành
- Mùa nóng, mòng thường tụ lại ở những bãi chăn trâu.
- Tiếng vo ve của mòng làm đám gia súc bứt rứt, quẫy đuôi liên hồi.
- Người nuôi phải xua mòng liên tục, nếu không da trâu dễ bị trầy xước và nhiễm trùng.
- Khi gió lặng, mòng càng lì lợm, bâu chặt vào những vùng da mềm.
Nghĩa 3: (cũ). Ngóng, tìm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng nông thôn để chỉ loại ruồi lớn hút máu gia súc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Phong cách ngôn ngữ chủ yếu là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đời sống nông thôn hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng "ruồi trâu" trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mòng két" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mòng" trong nghĩa "ngóng, tìm" ở ngữ cảnh và cách dùng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.






Danh sách bình luận