Mỏi mệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như mệt mỏi.
Ví dụ: Tôi thấy mỏi mệt và cần dừng lại.
Nghĩa: Như mệt mỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chơi cả buổi, em thấy mỏi mệt nên nằm nghỉ một lúc.
  • Mẹ đi làm về mỏi mệt, em rót nước mời mẹ.
  • Leo hết bậc thang, chân tôi mỏi mệt muốn ngồi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi kiểm tra dài, ai cũng mỏi mệt và chỉ muốn hít thở ngoài sân.
  • Đi đường xa giữa trời nắng, cơ thể mỏi mệt nhưng tụi mình vẫn cười với nhau.
  • Nghe hoài một chuyện buồn, lòng cũng mỏi mệt như chiếc lá úa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy mỏi mệt và cần dừng lại.
  • Có những ngày, cơ thể mỏi mệt còn tâm trí thì chạy mãi không thôi.
  • Cứ gồng lên hoài, người ta sẽ mỏi mệt trước cả khi chạm đích.
  • Giữa dòng tin dồn dập, trái tim bỗng mỏi mệt và muốn lặng im.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, kiệt sức sau một ngày làm việc hoặc hoạt động căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "mệt mỏi" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc, nhấn mạnh trạng thái kiệt quệ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã, chán nản.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tình huống cần nhấn mạnh cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hơn bình thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường được dùng trong các câu miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mệt mỏi", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Mỏi mệt" thường mang sắc thái mạnh hơn "mệt mỏi", nên dùng khi cần nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mỏi mệt", "hơi mỏi mệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".