Móc miếng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Móc miếng trẻ sơ sinh cho sạch, theo lối đỡ để trong dân gian thời trước.
Ví dụ:
Ngày trước, nhiều nơi còn giữ tục móc miếng cho trẻ sơ sinh.
Nghĩa: Móc miếng trẻ sơ sinh cho sạch, theo lối đỡ để trong dân gian thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đỡ nhẹ nhàng móc miếng cho em bé mới chào đời.
- Mẹ kể ngày xưa sinh em, người ta có tục móc miếng cho sạch miệng.
- Bà ngoại nói hồi trước, trẻ vừa sinh ra thường được móc miếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà mụ làm đúng tục cũ, móc miếng cho đứa bé rồi mới quấn tã.
- Mẹ bảo hồi xưa ở quê, sau khi sinh người ta hay móc miếng để miệng trẻ sạch sẽ.
- Trong câu chuyện của bà, lễ đón bé về nhà có cả việc móc miếng theo lối xưa.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, nhiều nơi còn giữ tục móc miếng cho trẻ sơ sinh.
- Có người xem đó là cách chăm sóc, có người lại ngại vì sợ không vệ sinh.
- Mỗi vùng mỗi nếp, chuyện móc miếng như mảnh ghép nhỏ trong tập quán đỡ đẻ dân gian.
- Nhắc đến móc miếng, tôi nhớ những lời dặn của các bà mụ xóm cũ: làm thì phải thật nhẹ và sạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Móc miếng trẻ sơ sinh cho sạch, theo lối đỡ để trong dân gian thời trước.
Từ đồng nghĩa:
móc nhớt móc đờm nạo miệng
Từ trái nghĩa:
để nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| móc miếng | Cực hẹp, cổ/khẩu ngữ dân gian; sắc thái thô mộc, hơi thô tục; mức độ mạnh Ví dụ: Ngày trước, nhiều nơi còn giữ tục móc miếng cho trẻ sơ sinh. |
| móc nhớt | Khẩu ngữ dân gian, thô mộc; mức độ tương đương Ví dụ: Bà đỡ móc nhớt cho đứa bé mới sinh. |
| móc đờm | Trung tính-khẩu ngữ; gần nghĩa, dùng thay phần lớn ngữ cảnh dân gian Ví dụ: Bà đỡ móc đờm trong miệng em bé cho dễ thở. |
| nạo miệng | Cổ/trang trọng y học xưa; sắc thái nhẹ hơn nhưng cùng thao tác Ví dụ: Bà đỡ nạo miệng trẻ sơ sinh sau khi lọt lòng. |
| để nguyên | Trung tính, mô tả hành vi trái: không can thiệp; mức độ trực tiếp thấp nhưng đối lập hành động Ví dụ: Họ để nguyên, không móc miếng cho bé. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện một hành động chăm sóc trẻ sơ sinh theo phong tục dân gian.
- Phong cách cổ xưa, không còn phổ biến trong xã hội hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc nghiên cứu về phong tục tập quán truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về chăm sóc trẻ em ngày nay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chăm sóc trẻ em hiện đại.
- Khác biệt với các phương pháp chăm sóc trẻ sơ sinh hiện nay, cần chú ý khi sử dụng trong nghiên cứu văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "móc miếng cho sạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (trẻ sơ sinh) và phó từ chỉ cách thức (cho sạch).






Danh sách bình luận