Mô vịt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, hình giống mỏ con vịt.
Ví dụ: Mô vịt là một dụng cụ y khoa có hình như mỏ vịt.
Nghĩa: Dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, hình giống mỏ con vịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô y tá cho em xem cái mô vịt dùng khi khám bệnh.
  • Bác sĩ bảo đây là mô vịt, dụng cụ giúp khám cho bệnh nhân.
  • Mô vịt trông như cái mỏ vịt, dùng trong phòng khám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ hướng nghiệp, cô giới thiệu mô vịt là dụng cụ hỗ trợ bác sĩ khi khám phụ khoa.
  • Hình dáng mô vịt giống mỏ vịt nên cầm chắc tay và dễ thao tác.
  • Khi học về nghề y, chúng em được nghe cách tiệt trùng mô vịt trước khi dùng.
3
Người trưởng thành
  • Mô vịt là một dụng cụ y khoa có hình như mỏ vịt.
  • Bác sĩ giải thích rằng mô vịt giúp quan sát bên trong rõ hơn, nhờ đó việc chẩn đoán chính xác.
  • Trong bệnh viện, điều dưỡng luôn kiểm tra nhiệt độ và độ sạch của mô vịt trước ca khám.
  • Nỗi lo của bệnh nhân dịu lại khi bác sĩ hướng dẫn từng bước và dùng mô vịt rất nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ y tế dùng để khám bệnh, hình giống mỏ con vịt.
Từ đồng nghĩa:
mỏ vịt
Từ Cách sử dụng
mô vịt trung tính, chuyên môn y khoa, thường dùng trong sản–phụ khoa Ví dụ: Mô vịt là một dụng cụ y khoa có hình như mỏ vịt.
mỏ vịt trung tính, phổ thông, đúng chuyên môn Ví dụ: Bác sĩ lấy mỏ vịt để soi cổ tử cung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo liên quan đến y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y, đặc biệt là trong các tài liệu hướng dẫn và giảng dạy về y khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi thảo luận về các dụng cụ y khoa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bối cảnh không liên quan đến y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác nếu không quen thuộc với thuật ngữ y khoa.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa, nhưng cần chú ý không nhầm lẫn với các dụng cụ y tế khác có hình dạng tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mỏ vịt bằng nhựa", "mỏ vịt y tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "lớn") hoặc động từ (như "sử dụng", "mua").
ống soi banh kẹp dao kéo kim ống nghe nhiệt kế huyết áp kế ống tiêm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...