Mĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
mỹ. t. (kết hợp hạn chế). Đẹp (nói khái quát).
Ví dụ:
Không gian quán nhỏ nhưng thật mĩ.
Nghĩa: mỹ. t. (kết hợp hạn chế). Đẹp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa buổi sớm trông thật mĩ.
- Bức tranh này đơn giản mà mĩ.
- Sân trường sau khi dọn dẹp rất mĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường lát gạch thẳng tắp hiện lên mĩ dưới ánh chiều.
- Kiến trúc nhà cổ, tuy không cầu kỳ, vẫn toát vẻ mĩ khó lẫn.
- Trang sách được trình bày cân đối, nhìn vào thấy mĩ và dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Không gian quán nhỏ nhưng thật mĩ.
- Trong tĩnh lặng, đường cong của cây cầu hiện ra mĩ đến lạ.
- Phim không gây sốc, chỉ nhẹ nhàng mà mĩ, như gió lùa qua tán lá.
- Khoảnh khắc bình minh trên mặt hồ, giản dị mà mĩ, làm người ta muốn nín thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, học thuật hoặc báo chí để miêu tả vẻ đẹp một cách tổng quát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn chương để tạo sắc thái trang trọng, tinh tế khi miêu tả vẻ đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tinh tế khi miêu tả vẻ đẹp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả vẻ đẹp một cách trang trọng, tinh tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "đẹp" để dễ hiểu hơn.
- Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mỹ" trong tiếng Việt hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, kết hợp hạn chế với các phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mĩ", "khá mĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".






Danh sách bình luận