Mì ăn liền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mì sợi đã được chế biến có thể cho vào nước sôi và ăn ngay, không cần nấu.
Ví dụ:
Tôi pha gói mì ăn liền khi không có thời gian nấu nướng.
Nghĩa: Mì sợi đã được chế biến có thể cho vào nước sôi và ăn ngay, không cần nấu.
1
Học sinh tiểu học
- Con cho mì ăn liền vào bát, đổ nước sôi rồi chờ một lát là ăn được.
- Mẹ để gói mì ăn liền trong tủ để con ăn khi đói khuya.
- Bạn Nam mang mì ăn liền đi dã ngoại để khỏi phải nấu nướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi học về muộn, cậu ấy pha gói mì ăn liền cho ấm bụng.
- Ký túc xá mất bếp, mọi người rủ nhau ăn mì ăn liền với trứng luộc sẵn.
- Trời mưa lạnh, bát mì ăn liền nghi ngút khói khiến cả nhóm thấy dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Tôi pha gói mì ăn liền khi không có thời gian nấu nướng.
- Những hôm tăng ca, bát mì ăn liền cứu đói nhưng cũng nhắc tôi phải ăn uống điều độ.
- Trong chuyến xe đêm, hương mì ăn liền ở trạm dừng làm tôi nhớ bữa cơm nhà.
- Mì ăn liền tiện thật, nhưng thói quen dựa vào nó đôi khi che lấp nhu cầu chăm sóc bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bữa ăn nhanh, tiện lợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thực phẩm, dinh dưỡng hoặc kinh tế tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nghiên cứu về dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiện lợi, nhanh chóng, thường mang sắc thái trung tính.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và các bài viết về tiêu dùng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các lựa chọn ăn uống nhanh chóng, tiện lợi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh dinh dưỡng.
- Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về lối sống hiện đại và tiêu dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mì khác như mì tươi, mì khô.
- Khác biệt với "mì tôm" ở một số vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "mì" và "ăn liền".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gói mì ăn liền", "mì ăn liền này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (ngon, rẻ), và động từ (mua, ăn).






Danh sách bình luận