Mét khối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mét. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống cụ thể liên quan đến đo lường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học, và các bài viết liên quan đến xây dựng, môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành xây dựng, kiến trúc, và khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khối lượng hoặc thể tích trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến đo lường hoặc kỹ thuật.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các đơn vị đo khác trong hệ mét.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo khác như mét vuông.
- Khác biệt với "mét vuông" ở chỗ đo thể tích thay vì diện tích.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa đơn vị đo lường 'mét' và tính chất 'khối'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ số lượng hoặc trước các danh từ chỉ vật liệu, ví dụ: 'một mét khối nước'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba...) và danh từ chỉ vật liệu (nước, cát, gỗ...).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





