Mẹ gà con vịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví quan hệ mẹ con hình thức, không cùng máu mủ ruột thịt, không có tình cảm thật sự (thường dùng để nói cảnh mẹ ghẻ đối xử tệ với con chồng).
Ví dụ:
Ở nhà anh, đúng cảnh mẹ gà con vịt, nói với nhau toàn giọng nghĩa vụ.
Nghĩa: Ví quan hệ mẹ con hình thức, không cùng máu mủ ruột thịt, không có tình cảm thật sự (thường dùng để nói cảnh mẹ ghẻ đối xử tệ với con chồng).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé buồn vì trong nhà, người ta bảo là cảnh mẹ gà con vịt.
- Bạn Lan nói truyện cổ tích này nhắc chuyện mẹ gà con vịt, nên đứa trẻ không được thương.
- Nghe hàng xóm kể cảnh mẹ gà con vịt, em thấy tội cho bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn cách dì ghẻ quát nạt, tụi mình hiểu ngay đó là cảnh mẹ gà con vịt.
- Trong bài văn, tác giả dùng hình ảnh mẹ gà con vịt để chỉ sự lạnh lùng giữa người lớn và đứa trẻ không chung huyết thống.
- Bạn ấy bảo ở nhà như cảnh mẹ gà con vịt: sống chung nhưng chẳng ai thực sự quan tâm.
3
Người trưởng thành
- Ở nhà anh, đúng cảnh mẹ gà con vịt, nói với nhau toàn giọng nghĩa vụ.
- Ngồi mâm cơm mà lạnh tanh, cái cảm giác mẹ gà con vịt hiện ra trong từng ánh mắt tránh nhau.
- Đứa trẻ học cách im lặng, bởi trong cảnh mẹ gà con vịt, lời nói thường bị xem nhẹ.
- Khi tình thương vắng mặt, mái nhà biến thành chỗ trú tạm, chỉ còn dư vị mẹ gà con vịt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để chỉ mối quan hệ mẹ con không hòa hợp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về mối quan hệ gia đình không êm ấm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hòa hợp, không gắn bó trong mối quan hệ gia đình.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt, không hòa hợp trong mối quan hệ mẹ con.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
- Khác biệt với các từ chỉ mối quan hệ mẹ con khác ở chỗ nhấn mạnh sự không hòa hợp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Có thể kết hợp với động từ (như 'là', 'trở thành') hoặc tính từ (như 'khác biệt').






Danh sách bình luận