Mẹ đỡ đầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà đứng ra nhận đỡ đầu cho một em bé khi làm lễ rửa tội vào đạo Thiên Chúa, trong quan hệ với em bé ấy.
Ví dụ: Tôi gọi bà là mẹ đỡ đầu từ ngày chịu phép rửa.
Nghĩa: Người đàn bà đứng ra nhận đỡ đầu cho một em bé khi làm lễ rửa tội vào đạo Thiên Chúa, trong quan hệ với em bé ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày con được rửa tội, cô Lan trở thành mẹ đỡ đầu của con.
  • Mẹ đỡ đầu bế em bé và hứa sẽ dạy em sống tốt.
  • Em vẽ một bức tranh tặng mẹ đỡ đầu trong ngày lễ nhà thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ rửa tội, mẹ đỡ đầu thường nhắc tôi cầu nguyện trước khi ngủ.
  • Trong gia đình, ai cũng kính trọng mẹ đỡ đầu vì bà luôn nâng đỡ tôi từ nhỏ.
  • Nhìn mẹ đỡ đầu đặt tay lên vai, tôi thấy như mình có thêm một điểm tựa tinh thần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gọi bà là mẹ đỡ đầu từ ngày chịu phép rửa.
  • Mẹ đỡ đầu không chỉ chứng nhận một nghi lễ, bà còn thắp cho tôi một hướng đi đức tin.
  • Những khi chông chênh, tôi tìm đến mẹ đỡ đầu như tìm một bến hiền.
  • Trong bức ảnh cũ ở nhà thờ, mẹ đỡ đầu đứng cạnh, ánh mắt bà dịu và kiên định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các gia đình theo đạo Thiên Chúa khi nói về người phụ nữ có vai trò đặc biệt trong lễ rửa tội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu tôn giáo hoặc khi mô tả các nghi lễ tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh liên quan đến chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính trong bối cảnh tôn giáo.
  • Thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, không mang tính khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vai trò của người phụ nữ trong lễ rửa tội của đạo Thiên Chúa.
  • Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc lễ nghi.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm "mẹ nuôi" hoặc "bà đỡ" trong các ngữ cảnh khác.
  • Khác biệt với "mẹ nuôi" ở chỗ "mẹ đỡ đầu" có ý nghĩa tôn giáo cụ thể.
  • Cần chú ý đến bối cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẹ đỡ đầu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ như "của", "là" và các tính từ chỉ đặc điểm như "tốt bụng".
mẹ cha cha đỡ đầu con đỡ đầu người đỡ đầu mẹ nuôi cha nuôi con nuôi rửa tội lễ rửa tội
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...