Mấy ai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Chẳng có mấy người; ít ai.
Ví dụ: Giữa cuộc họp bận rộn, mấy ai lắng nghe thật sự.
Nghĩa: Chẳng có mấy người; ít ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Mấy ai hiểu bé đang buồn.
  • Trong lớp, mấy ai dám hát một mình.
  • Giữa trưa nắng, mấy ai ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa dòng thông báo dày đặc, mấy ai đọc đến hết chữ nhỏ.
  • Trong đội hình tập luyện, mấy ai giữ được nhịp đều từ đầu đến cuối.
  • Bài viết dài thế, mấy ai kiên nhẫn lướt xuống tận cùng.
3
Người trưởng thành
  • Giữa cuộc họp bận rộn, mấy ai lắng nghe thật sự.
  • Được khen thì vui, nhưng mấy ai chịu nhận lỗi khi sai.
  • Cơ hội mở ra khắp nơi, mà mấy ai dám bước qua vùng an toàn.
  • Trong buổi chiều thành phố mưa mỏng, mấy ai kịp ngẩng lên nhìn trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chẳng có mấy người; ít ai.
Từ đồng nghĩa:
ít ai hiếm ai
Từ trái nghĩa:
nhiều người ai cũng
Từ Cách sử dụng
mấy ai Khẩu ngữ/văn nói–viết thường; sắc thái khẳng định mức độ rất ít, hơi tu từ Ví dụ: Giữa cuộc họp bận rộn, mấy ai lắng nghe thật sự.
ít ai Trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Trong hoàn cảnh ấy, ít ai giữ được bình tĩnh.
hiếm ai Trung tính, nhấn mạnh độ hiếm; hơi trang trọng Ví dụ: Giữa phố thị ồn ào, hiếm ai giữ được nếp sống giản dị.
nhiều người Trung tính; đối lập về lượng Ví dụ: Việc làm ấy nhiều người ủng hộ.
ai cũng Khẩu ngữ, mạnh; bao quát toàn bộ Ví dụ: Chuyện ấy ai cũng biết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc ít ỏi của một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thán hoặc nhấn mạnh về sự hiếm hoi.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc hiếm hoi trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các câu cảm thán hoặc câu hỏi tu từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "ít ai" hoặc "hiếm ai".
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm hiệu quả biểu đạt.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu, có thể làm trung tâm của cụm chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...