Mầu mè
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
màu mè
Ví dụ:
Quán mới trang trí màu mè, dễ thu hút khách qua đường.
Nghĩa: màu mè
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh treo tường rất màu mè, nhìn vui mắt.
- Bạn Lan bọc vở bằng giấy màu mè, có hoa nhỏ.
- Sân khấu trang trí màu mè với bóng bay và cờ giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiệp sinh nhật thiết kế khá màu mè, nhưng chữ chúc mừng thì chân thành.
- Bài thuyết trình dùng nhiều hiệu ứng màu mè, khiến nội dung chính bị loãng.
- Áo lễ hội hơi màu mè, song lên ảnh lại nổi bật giữa đám đông.
3
Người trưởng thành
- Quán mới trang trí màu mè, dễ thu hút khách qua đường.
- Có nơi chọn phong cách tối giản, có nơi chuộng màu mè để lấp chỗ trống của ý tưởng.
- Slide màu mè quá khiến thông điệp mất lực, như tiếng ồn che lấp câu chữ.
- Tôi thích ánh sáng vừa phải; mọi thứ quá màu mè thường mệt mắt và chóng chán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phô trương, làm quá trong cách ăn mặc hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính phô trương, cầu kỳ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không chân thật hoặc quá mức cần thiết.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán sự phô trương, cầu kỳ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hoa mỹ" nhưng "màu mè" thường mang ý tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất màu mè", "quá màu mè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".






Danh sách bình luận