Mất sức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái sức khoẻ bị giảm sút do một tác động trực tiếp nào đó.
Ví dụ:
Làm việc dưới nắng gắt dễ mất sức.
2.
động từ
Không còn đủ sức khoẻ để làm việc, tuy đang còn ở trong tuổi lao động.
Ví dụ:
Cô ấy mất sức nên nghỉ việc theo diện sức khỏe.
Nghĩa 1: Ở trạng thái sức khoẻ bị giảm sút do một tác động trực tiếp nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chơi đá bóng giữa trưa nắng, Nam chạy một lúc thì mất sức.
- Bạn Lan leo cầu thang nhanh quá nên mất sức, phải đứng nghỉ.
- Tớ bị cảm, ho nhiều nên mất sức và chỉ muốn nằm xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài chạy bền, nhiều bạn thở dốc vì mất sức do thiếu khởi động.
- Cãi nhau to làm bạn ấy khóc một hồi, mất sức và im lặng cả buổi.
- Leo dốc mang ba lô nặng, tôi mất sức, chân như muốn nhũn ra.
3
Người trưởng thành
- Làm việc dưới nắng gắt dễ mất sức.
- Một cơn sốt qua đêm đủ khiến người ta mất sức, thấy mình nhỏ bé trước cơ thể.
- Sau ca trực dài, tôi mất sức đến mức nghe tiếng ấm nước sôi cũng giật mình.
- Bơi ngược sóng, tôi mất sức nhanh, mới hiểu vì sao biển luôn đòi phần công bằng.
Nghĩa 2: Không còn đủ sức khoẻ để làm việc, tuy đang còn ở trong tuổi lao động.
1
Học sinh tiểu học
- Bố bạn Minh phải nghỉ làm vì mất sức, ở nhà dưỡng bệnh.
- Cô công nhân mất sức nên không thể làm ca đêm nữa.
- Chú tài xế bị bệnh lâu ngày, mất sức, đành nghỉ việc để chữa trị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù còn trẻ, anh ấy mất sức sau biến cố bệnh tật, buộc phải rời xưởng.
- Chị kế toán mất sức vì trị liệu kéo dài, công việc đành chuyển cho người khác.
- Ông chú ngoài ba mươi nhưng mất sức, xin nghỉ để tập trung hồi phục.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mất sức nên nghỉ việc theo diện sức khỏe.
- Có những người đang tuổi làm mà mất sức, đứng trước lựa chọn khó: chữa trị hay cố bám trụ.
- Sau tai nạn, anh mất sức, hồ sơ xin trợ cấp trở thành chỗ dựa tinh thần hiếm hoi.
- Mất sức khi còn tuổi lao động không chỉ là chuyện y khoa mà còn là bài toán mưu sinh của cả gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái sức khoẻ bị giảm sút do một tác động trực tiếp nào đó.
Từ đồng nghĩa:
suy yếu kiệt sức
Từ trái nghĩa:
hồi phục khoẻ lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất sức | Diễn tả trạng thái suy giảm thể lực, thường do lao động quá sức, bệnh tật hoặc tác động bên ngoài. Mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Làm việc dưới nắng gắt dễ mất sức. |
| suy yếu | Trung tính, diễn tả sự giảm sút về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, anh ấy suy yếu đi nhiều. |
| kiệt sức | Tiêu cực, diễn tả sự cạn kiệt hoàn toàn sức lực do làm việc quá độ. Ví dụ: Anh ấy kiệt sức sau một ngày làm việc không ngừng nghỉ. |
| hồi phục | Trung tính, diễn tả quá trình lấy lại sức khỏe, trạng thái ban đầu. Ví dụ: Bệnh nhân đang dần hồi phục sau phẫu thuật. |
| khoẻ lại | Trung tính, diễn tả việc trở nên khỏe mạnh hơn sau khi ốm yếu hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy đã khỏe lại. |
Nghĩa 2: Không còn đủ sức khoẻ để làm việc, tuy đang còn ở trong tuổi lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe của ai đó sau khi làm việc quá sức hoặc bị bệnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, nghiên cứu về sức khỏe lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự kiệt quệ, mệt mỏi của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến y tế hoặc sức khỏe nghề nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng sức khỏe suy giảm nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệt mỏi thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mệt mỏi" ở mức độ nghiêm trọng và lâu dài hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị mất sức", "đã mất sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (người lao động), hoặc các từ chỉ nguyên nhân (do, vì).





