Mạo nhận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh lừa tự nhận là, nhận càn là.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh lừa tự nhận là, nhận càn là.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự nhận
Từ Cách sử dụng
mạo nhận Tiêu cực, chỉ hành vi giả mạo danh tính, địa vị hoặc quyền hạn để lừa dối, trục lợi hoặc gây hại. Ví dụ:
mạo danh Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành vi giả mạo tên tuổi, danh tính của người khác để lừa dối. Ví dụ: Hắn đã mạo danh một bác sĩ để lừa tiền bệnh nhân.
giả mạo Tiêu cực, trung tính, chỉ hành vi làm giả, bắt chước một cách tinh vi để lừa dối, thường áp dụng cho vật thể, giấy tờ hoặc danh tính. Ví dụ: Anh ta bị bắt vì tội giả mạo giấy tờ tùy thân.
mạo xưng Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành vi tự nhận mình là người có địa vị, chức tước cao hơn thực tế để trục lợi hoặc gây ảnh hưởng. Ví dụ: Kẻ lừa đảo đã mạo xưng là quan chức cấp cao để chiếm đoạt tài sản.
tự nhận Trung tính, chỉ việc tự mình nhận lấy, thừa nhận một điều gì đó về bản thân hoặc một vai trò, trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy tự nhận mình là người có lỗi trong chuyện này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành vi giả danh, lừa đảo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về pháp luật, tội phạm, hoặc các tình huống cần xác minh danh tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu về an ninh mạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc cảnh báo.
  • Thuộc phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi giả mạo, lừa đảo danh tính.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến danh tính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi lừa đảo khác để tăng tính nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giả danh", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mạo nhận là bác sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề chỉ đối tượng bị mạo nhận.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới