Mãng xà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trăn sống thành tinh, chuyên làm hại người trong các truyện cổ.
Ví dụ: Trong truyền thuyết, mãng xà là loài tinh trăn chuyên hại người.
Nghĩa: Trăn sống thành tinh, chuyên làm hại người trong các truyện cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ kể chuyện làng có mãng xà phá ruộng, ai cũng sợ.
  • Trong truyện, mãng xà há miệng phun độc, dân làng chạy trốn.
  • Cậu bé nhờ kiếm thần chém đứt đuôi mãng xà và cứu mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta đặt lễ bên miếu, mong mãng xà thôi quấy phá xóm làng.
  • Nhà văn dùng hình ảnh mãng xà để mở đầu cuộc thử thách của chàng trai.
  • Tiếng gầm của mãng xà vang qua thung lũng, kéo theo mùi tanh rờn rợn.
3
Người trưởng thành
  • Trong truyền thuyết, mãng xà là loài tinh trăn chuyên hại người.
  • Đêm mưa ấy, lời nguyền về mãng xà khiến cả làng không ai dám thắp đèn.
  • Văn bản mượn hình tượng mãng xà như hiện thân của nỗi sợ tập thể.
  • Đối diện mãng xà, nhân vật chính không chỉ chém quái mà còn chém đứt sự nhu nhược trong mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trăn sống thành tinh, chuyên làm hại người trong các truyện cổ.
Từ đồng nghĩa:
xà tinh
Từ Cách sử dụng
mãng xà Chỉ loài rắn lớn, có yếu tố thần thoại, thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây hại trong văn hóa dân gian. Ví dụ: Trong truyền thuyết, mãng xà là loài tinh trăn chuyên hại người.
xà tinh Trung tính, dùng trong văn chương, truyện cổ tích, chỉ rắn đã tu luyện thành tinh, thường có phép thuật và gây hại. Ví dụ: Trong Tây Du Ký, Bạch Xà Tinh là một yêu quái mạnh mẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các truyện cổ tích, truyền thuyết hoặc tác phẩm văn học có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gợi cảm giác sợ hãi hoặc nguy hiểm.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các nhân vật hoặc tình tiết trong truyện cổ tích, truyền thuyết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thực tế vì không phù hợp.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài rắn khác, cần chú ý ngữ cảnh huyền bí.
  • Khác biệt với "rắn" ở chỗ "mãng xà" mang yếu tố thần thoại, không chỉ loài vật thực tế.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn học khác như phép màu, thần thoại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con mãng xà lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ, dài...) và động từ (xuất hiện, tấn công...).
trăn rắn hổ mang thuồng luồng long xà rồng yêu quái quái vật chằn tinh quỷ dữ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...