Hổ mang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rắn độc có tập tính ngẩng đầu, bạnh da cổ để đe doạ kẻ địch.
Ví dụ:
Hổ mang là loài rắn độc nổi tiếng với chiếc mang cổ bạnh ra khi đe doạ.
Ảnh minh họa
Nghĩa: Rắn độc có tập tính ngẩng đầu, bạnh da cổ để đe doạ kẻ địch.
1
Học sinh tiểu học
- Hổ mang bạnh cổ lên khi bị đe doạ.
- Chú bộ đội dặn chúng em không được lại gần hổ mang.
- Trong vườn thú, hổ mang nằm cuộn tròn trong chuồng kính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bị động, hổ mang ngẩng cao đầu và phồng mang để cảnh báo kẻ xâm phạm.
- Người giữ rừng nói chỉ cần thấy cổ bạnh ra là biết đó là hổ mang, tốt nhất lùi lại thật chậm.
- Trong bài thuyết trình, nhóm mình giải thích vì sao hổ mang thường phì phì thổi khí khi phòng thủ.
3
Người trưởng thành
- Hổ mang là loài rắn độc nổi tiếng với chiếc mang cổ bạnh ra khi đe doạ.
- Đêm rừng yên ắng, tiếng phì phì của con hổ mang khiến ai nấy dừng bước, như một lời răn của tự nhiên.
- Thợ rừng chỉ cần nhìn dáng ngẩng đầu và chiếc cổ xoè rộng là biết phải giữ khoảng cách với hổ mang.
- Trong văn hoá dân gian, hình ảnh hổ mang bạnh mang nhiều khi là ẩn dụ cho lời cảnh báo rành rành trước mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rắn độc có tập tính ngẩng đầu, bạnh da cổ để đe doạ kẻ địch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rắn lành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hổ mang | trung tính; khoa học–thông dụng; chỉ loài cụ thể Ví dụ: Hổ mang là loài rắn độc nổi tiếng với chiếc mang cổ bạnh ra khi đe doạ. |
| rắn lành | trung tính; thông dụng; chỉ nhóm rắn không có nọc độc, đối lập theo đặc tính độc/không độc Ví dụ: Khu này chủ yếu là rắn lành, hiếm gặp hổ mang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài rắn hoặc trong các câu chuyện về động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sinh học, động vật học hoặc các bài báo về môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài rắn cụ thể này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài rắn khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "rắn hổ" ở đặc điểm hình thái và hành vi.
- Cần chú ý khi dùng trong văn chương để tránh hiểu nhầm ý nghĩa biểu tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hổ mang chúa", "hổ mang rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hổ mang lớn"), động từ ("bắt hổ mang"), hoặc lượng từ ("một con hổ mang").






Danh sách bình luận