Măng tô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
măng tô.
Ví dụ:
Anh ấy treo măng tô lên giá rồi vào nhà.
2.
danh từ
Áo rét mặc ngoài kiểu Âu, may bằng các loại vải dày hoặc len, dạ, có lót, dài đến đầu gối.
Ví dụ:
Cô ấy khoác áo măng tô dạ, dài chấm gối, bước ra phố mùa đông.
Nghĩa 1: măng tô.
1
Học sinh tiểu học
- Cô búp bê mặc một chiếc măng tô nhỏ xíu, trông rất lịch sự.
- Trên tranh, ông già Noel khoác măng tô đỏ đi giữa tuyết.
- Bé sờ vào măng tô của mẹ và khen vải mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé trong truyện bước nhanh qua phố, măng tô bay phần phật theo gió.
- Trong buổi kịch, nhân vật thám tử chỉ cần chiếc măng tô là đã toát lên vẻ bí ẩn.
- Một chiếc măng tô sẫm màu có thể khiến dáng người trông gọn hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy treo măng tô lên giá rồi vào nhà.
- Ngày trở gió, tôi chợt nhớ chiếc măng tô cũ vẫn nằm im trong tủ.
- Người qua đường kéo chặt măng tô, giấu đi cơn run giữa ngã tư lộng gió.
- Chiếc măng tô khoác lên không chỉ thân nhiệt mà cả chút kiêu hãnh thầm lặng.
Nghĩa 2: Áo rét mặc ngoài kiểu Âu, may bằng các loại vải dày hoặc len, dạ, có lót, dài đến đầu gối.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, mẹ mặc áo măng tô dày, dài đến đầu gối.
- Chiếc áo măng tô len có lót giúp bố ấm khi đi làm.
- Cô giáo bảo áo măng tô là áo khoác dày mặc ngoài vào mùa đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo măng tô dáng dài đến gối, vải dạ dày, giữ ấm tốt khi ra đường.
- Cậu chọn áo măng tô kiểu Âu, có lót, trông chỉn chu hơn hẳn đồng phục mùa đông.
- Vào ngày se lạnh, một chiếc măng tô vải dạ đủ dày sẽ thay áo khoác mỏng rất hiệu quả.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khoác áo măng tô dạ, dài chấm gối, bước ra phố mùa đông.
- Chiếc măng tô vải len có lót giữ nhiệt, hợp đi làm lẫn dự tiệc tối.
- Chất dạ đứng phom giúp măng tô ôm dáng nhưng vẫn đủ khoảng không cho lớp áo bên trong.
- Giữa mưa phùn, măng tô dày là lớp vỏ nghiêm trang che chở cơ thể và cả nhịp thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục mùa đông hoặc thời trang.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, thời tiết hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường liên quan đến thời trang.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục mùa đông hoặc trong ngữ cảnh thời trang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời trang hoặc trang phục.
- Thường dùng trong các vùng có khí hậu lạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại áo khoác khác như áo choàng, áo dạ.
- Chú ý đến ngữ cảnh thời tiết và văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc măng tô", "măng tô dày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("dày", "ấm"), lượng từ ("một", "hai"), và động từ chỉ hành động ("mặc", "mua").





