Ma vương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vua của ma quỷ, theo mê tín.
Ví dụ:
Trong quan niệm mê tín, ma vương là kẻ cầm đầu ma quỷ.
Nghĩa: Vua của ma quỷ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể chuyện có ma vương cai trị lũ quỷ trong rừng tối.
- Trong truyện tranh, ma vương xuất hiện với chiếc áo choàng đen.
- Bạn nhỏ nói nếu thắp đèn, ma vương sẽ sợ và chạy mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết giả tưởng, ma vương là kẻ đứng đầu mọi loài quỷ.
- Người ta đồn ma vương có thể sai khiến bóng đêm và nỗi sợ của con người.
- Nhân vật chính phải vượt qua ma vương để trả lại bình yên cho vương quốc.
3
Người trưởng thành
- Trong quan niệm mê tín, ma vương là kẻ cầm đầu ma quỷ.
- Trong những đêm bão, chuyện kể về ma vương bỗng có sức ám ảnh lạ lùng.
- Có người ví lòng tham như ma vương: càng nuôi càng bị nó sai khiến.
- Văn chương dân gian đôi khi mượn hình tượng ma vương để nói về cái ác thống trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vua của ma quỷ, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
quỷ vương chúa quỷ satan
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ma vương | Trang trọng, thần thoại, chỉ kẻ đứng đầu thế lực tà ác. Ví dụ: Trong quan niệm mê tín, ma vương là kẻ cầm đầu ma quỷ. |
| quỷ vương | Trang trọng, thần thoại, chỉ vua của loài quỷ Ví dụ: Quỷ vương đã triệu tập toàn bộ binh đoàn bóng tối. |
| chúa quỷ | Trang trọng, thần thoại, chỉ kẻ đứng đầu ma quỷ Ví dụ: Chúa quỷ ngự trị ở tầng sâu nhất của địa ngục. |
| satan | Trang trọng, tôn giáo, chỉ kẻ đứng đầu các thế lực tà ác trong Kitô giáo Ví dụ: Satan cám dỗ con người phạm tội. |
| Thượng Đế | Trang trọng, tôn giáo, chỉ đấng tối cao tạo hóa và cai quản vũ trụ Ví dụ: Thượng đế ban phước lành cho nhân loại. |
| Chúa Trời | Trang trọng, tôn giáo, chỉ đấng tối cao trong các tôn giáo độc thần Ví dụ: Chúa trời là đấng toàn năng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện kể hoặc khi nói đùa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
- Phong cách thường thuộc về văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc khi kể chuyện có yếu tố ma quái.
- Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc khoa học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ma quỷ khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc tín ngưỡng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ma vương hùng mạnh", "ma vương của bóng tối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng mạnh, đáng sợ), động từ (xuất hiện, thống trị) và các cụm danh từ khác.






Danh sách bình luận