Mã cân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối lượng được cân trong một lần cân (thường nói về khối lượng lớn).
Ví dụ: Họ chốt sổ theo từng mã cân để đối chiếu cuối ngày.
Nghĩa: Khối lượng được cân trong một lần cân (thường nói về khối lượng lớn).
1
Học sinh tiểu học
  • Xe chở thóc vào trạm, chú nói hôm nay đủ một mã cân.
  • Bác thương lái bảo: “Mã cân này toàn là dưa hấu ngon.”
  • Cô chú kiểm tra sổ, ghi lại mã cân của đàn heo vừa bán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả đội thu hoạch xong, đưa lúa lên bàn cân và tính theo từng mã cân.
  • Ở nhà máy, từng mã cân gạo được đóng bao rồi dán nhãn rõ ràng.
  • Hợp tác xã thông báo giá thu mua áp dụng cho mỗi mã cân sắn khô.
3
Người trưởng thành
  • Họ chốt sổ theo từng mã cân để đối chiếu cuối ngày.
  • Mỗi mã cân phải đồng nhất về chủng loại, nếu lẫn tạp chất thì tách ra cân riêng.
  • Khi xe vào bãi, nhân viên nhập biển số, chọn đơn hàng rồi xác nhận mã cân trên hệ thống.
  • Cuối vụ, nhìn lại các mã cân đã xuất, anh mới thấy cả mùa mồ hôi kết lại thành con số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến vận tải, kho bãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành vận tải, logistics, và kho bãi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khối lượng hàng hóa lớn trong các báo cáo hoặc tài liệu chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành vận tải nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ khối lượng nhỏ hơn hoặc không xác định.
  • Chú ý đến đơn vị đo lường đi kèm để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mã cân lớn", "mã cân này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (cân, đo), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...